Bị Động Các Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses Passive)
⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+)📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📖 I. Tổng Quan Học Thuật & Bản Chất Ngôn Ngữ
Chuẩn Ngôn Ngữ Học Cambridge
🏛️ NGUỒN GỐC & BỐI CẢNH SƯ PHẠM
English Grammar in Use • Raymond Murphy
Khởi Nguồn Học Thuật
Trong Unit 43 sách English Grammar in Use, Raymond Murphy đưa ra cặp câu đối chiếu: 'Somebody has cleaned the room'→'The room looks nice. It has been cleaned' và 'The room looked nice. It had been cleaned' (quá khứ hoàn thành).
⚡
Hệ Thống Quy Chuẩn & Bản Chất Cốt Lõi
Quy tắc ngữ pháp chi phối & cấu trúc tư duy logic chuẩn mực
Quy Chuẩn Chuyên Sâu
📌Cấu trúc bị động các thì hoàn thành:
1
PRESENT PERFECT PASSIVE: 'S + have/has + BEEN + V3/ed'. Nhấn mạnh kết quả hiện hữu ngay bây giờ: 'My car has been stolen!' (chiếc xe đã bị trộm và bây giờ tôi không có xe đi); 'Has the email been sent yet?';
2
PAST PERFECT PASSIVE: 'S + HAD + BEEN + V3/ed'. Dùng khi có hai sự kiện quá khứ, sự kiện nào bị tác động xảy ra TRƯỚC thì chia Past Perfect Passive: 'When we got home, we found that our flat had been broken into' (vụ đột nhập đã diễn ra trước khi chúng tôi về đến nhà). Chú ý: Tuyệt đối không nhầm lẫn giữa 'been' (hoàn thành) và 'being' (tiếp diễn).
🎯 ĐÚC KẾT HỌC THUẬT
Chìa Khóa Vận Dụng • Key Takeaway
Ứng Dụng Thực Chiến
Nắm chắc bị động các thì hoàn thành giúp bạn diễn giải nguyên nhân - kết quả và báo cáo tiến độ công việc đã hoàn thành xuất sắc.
CAMBRIDGE
📘
Tinh Hoa Từ Sách Cambridge English Grammar in Use
Tác giả kinh điển: Raymond Murphy • Giáo trình chuẩn quốc tế
Cambridge Unit 43
📖 Chủ đề đối ứng Cambridge:Perfect Passives (has been / had been done)
⚡ Nguyên Lý Vàng Cốt Lõi (Murphy's Core Principle)
Bị động các thì hoàn thành luôn có trợ từ "BEEN": S + have/has/had + BEEN + V3/ed.
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình (Cambridge Practical Drills)
Have you heard the news? The president has been shot!
The car was three years old, but it hadn't been used very much.
By the time we got to the cinema, all the tickets had been sold.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ (Native Usage Note)
Phân biệt "has done" (chủ động - đã làm) và "has been done" (bị động - đã được làm).
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM)Dạng câu phổ biến
Present Perfect: S + have/has + BEEN + V3/ed. Past Perfect: S + had + BEEN + V3/ed.
Quy tắc vận dụng: The contract has already been signed by both parties.
💡 Ghi chú đặc biệt: Has cho ngôi thứ ba số ít (he/she/it); have cho các ngôi còn lại.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM)Chứa từ Not
S + have/has/had + not + BEEN + V3/ed.
Quy tắc vận dụng: The parcel hasn't been delivered yet.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: The shirts haven't been washed yet.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM)Đảo trợ động từ
Have the tickets been booked? / Had the decision been made before the meeting?
Quy tắc vận dụng: Đảo have/has/had lên đầu câu hỏi.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Has anyone been hurt?
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Kết quả vừa hoàn tất có ảnh hưởng tới hiện tại (PRESENT PERFECT)
Great news! The missing child has been found safe and sound.
⚡ Đứa trẻ đã được tìm thấy, hiện tại an toàn, mang tính thời sự nóng hổi.
Ngữ cảnh B: Xảy ra trước một mốc hoặc hành động quá khứ khác (PAST PERFECT)
The fire had been extinguished before the main brigade arrived.
⚡ Việc dập lửa đã hoàn tất trước thời điểm đội cứu hỏa chính đến.
Ngữ cảnh C: Đi kèm trạng từ hoàn thành (Already, Yet, Just, Recently)
Has the new software version been tested yet? - Yes, it has already been deployed.
⚡ Yet trong câu hỏi/phủ định; Already trong câu khẳng định.
Ngữ cảnh D: Báo cáo số lượng công việc đã hoàn thành lũy kế
Over ten thousand trees have been planted across the province this year.
⚡ Tích lũy kết quả tính đến thời điểm hiện tại.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
Tiêu Chí Phân Định
Bị Động Các Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses Passive)
Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Present Perfect Passive
Have/Has + BEEN + V3: Kết quả liên hệ đến HIỆN TẠI.
The room looks clean. It has been cleaned.
Past Perfect Passive
Had + BEEN + V3: Xảy ra TRƯỚC một hành động quá khứ khác.
The room looked clean. It had been cleaned before we arrived.
Been vs Being
BEEN: Thể hoàn thành (has been repaired - đã xong).
BEING: Thể tiếp diễn (is being repaired - đang làm dở).
Has vs Have
He/She/It/Danh từ số ít -> HAS BEEN.
I/You/We/They/Danh từ số nhiều -> HAVE BEEN.
🗣️ V. Hệ Thống 7 Ví Dụ Đa Dạng Tình Huống Kèm Audio
Giọng Bản Xứ Chuẩn Mỹ
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
KẾT QUẢ THỜI SỰ
Murphy Unit 43 - Has been
“The stolen masterpiece has been recovered by international police detectives.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Kiệt tác bị đánh cắp đã được thu hồi bởi các thám tử cảnh sát quốc tế.
IPA: /ðə ˈstoʊlən ˈmæstərpiːs hæz biːn rɪˈkʌvərd/ • Has been recovered: nhấn mạnh bức tranh hiện tại đã nằm trong tay cảnh sát.
TRƯỚC QUÁ KHỨ
Murphy Unit 43 - Had been
“When we arrived at the cinema, all the tickets had already been sold out.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Khi chúng tôi đến rạp chiếu phim, tất cả vé đã bị bán hết sạch từ trước đó rồi.
IPA: /ɔːl ðə ˈtɪkɪts hæd ɔːlˈredi biːn soʊld aʊt/ • Had been sold out xảy ra trước hành động arrived.
CHƯA LÀM (YET)
Murphy Unit 43 - Yet
“The quarterly financial report hasn't been approved by the board of directors yet.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Báo cáo tài chính quý vẫn chưa được hội đồng quản trị phê duyệt.
🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Bị Động Các Thì Hoàn Thành (Perfect Tenses Passive)
1. Hiện Tại Hoàn Thành Bị Động
S + have/has + BEEN + V3/ed (kết quả nóng hổi ở hiện tại).
2. Quá Khứ Hoàn Thành Bị Động
S + HAD + BEEN + V3/ed (xảy ra trước một mốc quá khứ khác).
3. Từ Khóa Vàng 'BEEN'
Sau have/has/had BẮT BUỘC là BEEN (không bao giờ là being).
4. Dấu Hiệu Nhận Biết
Already, yet, just, recently, since, for, before.
5. Ứng Dụng
Báo cáo tiến độ hoàn thành dự án, kết quả điều tra và cập nhật hiện trạng.
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm Điểm
Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Câu hỏi 1 / 4
Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
I don't have my car today. It _______ to the mechanic.
A. has taken
B. has been taken
C. had taken
D. is taking
Câu hỏi 2 / 4
Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
When detectives arrived at the crime scene, the evidence _______ already _______ away.
A. has / been taken
B. had / been taken
C. was / taking
D. is / taken
Câu hỏi 3 / 4
Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
No official statement _______ concerning the merger yet.
A. has issued
B. has been issued
C. have been issued
D. was issuing
Câu hỏi 4 / 4
Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The missing files (A) has been recovered (B) from the backup drive (C) this morning (D).'
A. missing files
B. has been recovered
C. backup drive
D. this morning
🎯 PHÒNG THI TRẮC NGHIỆM CHUYÊN ĐỀ
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 44
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa Raymond Murphy English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.