Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs Passive)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Quy tắc an toàn, pháp luật bắt buộc (MUST BE DONE)
Protective goggles must be worn by all workers inside the laboratory.
Ngữ cảnh B: Khả năng kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng (CAN BE DONE)
This versatile software can be installed on both Windows and macOS systems.
Ngữ cảnh C: Lời khuyên chính sách đúng đắn (SHOULD BE DONE)
More public funds should be invested in green public transportation.
Ngữ cảnh D: Trách móc hoặc hối tiếc trong quá khứ (SHOULD HAVE BEEN DONE)
The critical error was obvious. It should have been detected during the initial testing phase.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs Passive) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Hiện tại / Tương lai | Modal + BE + V3/ed: Sẽ/Phải/Nên được làm (must be done). | BE luôn ở dạng nguyên mẫu. |
| Quá khứ hoàn thành | Modal + HAVE BEEN + V3/ed: Lẽ ra đã phải được làm (should have been done). | Hành động quá khứ không được hoàn thành. |
| Can be vs Could be | Can be: Khả năng thực tế ở hiện tại. | Could be: Khả năng dè dặt hoặc điều kiện giả định. |
| Must not be done | CẤM ĐƯỢC LÀM: This door must not be opened (không được mở cửa). | Cấm chỉ nghiêm ngặt. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Quên từ 'BE' sau Modal
Sai: 'It must done', 'It can repair'. Đúng: 'It must BE done', 'It can BE repaired'.
Chia 'is/are' sau Modal
Sai: 'It can is used'. Đúng: 'It can BE used' (sau modal luôn là BE nguyên mẫu).
Quên 'been' trong modal hoàn thành bị động
Sai: 'It should have done yesterday' (nó tự làm?). Đúng: 'It should have BEEN done yesterday' (nó lẽ ra phải được làm).
Dùng 'must have been' thay vì 'should have been'
Must have been = chắc hẳn đã bị. Should have been = lẽ ra nên được (nhưng thực tế chưa được làm).
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 45
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.