Bị Động Có 2 Tân Ngữ (Passive with Two Objects)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Được đề nghị công việc hoặc học bổng (OFFER, AWARD)
She was offered a lucrative position at a multinational corporation in Singapore.
Ngữ cảnh B: Được thông báo hoặc dặn dò (TELL, INFORM)
Passengers were told to remain in their seats and fasten their seatbelts.
Ngữ cảnh C: Được trả lương hoặc thù lao (PAY)
Freelance workers were paid a handsome fee for completing the design project.
Ngữ cảnh D: Bị hỏi hoặc chất vấn (ASK)
During the police interrogation, the suspect was asked dozens of probing questions.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Bị Động Có 2 Tân Ngữ (Passive with Two Objects) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Ưu tiên bản ngữ | ƯU TIÊN 1: Person + BE + V3 + Thing (I was given a key). | ƯU TIÊN 2: Thing + BE + V3 + TO Person (A key was given to me). |
| Giới từ bắt buộc | Khi vật làm chủ ngữ, BẮT BUỘC có TO hoặc FOR trước người. | The money was sent TO him / A cake was made FOR her. |
| Được dạy / Đào tạo | I was taught French by an experienced tutor (Tôi được dạy tiếng Pháp). | Tự nhiên hơn nhiều so với 'French was taught to me'. |
| Được hứa hẹn | He was promised a promotion if he met the quarterly targets. | Chủ ngữ là người được hứa. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Quên giới từ TO khi đưa vật lên làm chủ ngữ
Sai: 'A book was given him'. Đúng: 'A book was given TO him'.
Lúng túng không dám dùng người làm chủ ngữ
Người Việt hay ngại nói 'I was given', 'I was told' vì tư duy dịch ngược. Trong tiếng Anh chuẩn, cấu trúc này được khuyến khích sử dụng tối đa.
Dùng 'explained me'
Động từ Explain KHÔNG có 2 tân ngữ kiểu give: Không nói 'I was explained', phải nói 'It was explained to me'.
Quên chia to-be số nhiều theo chủ ngữ mới
The police WERE given (police là số nhiều, dùng were).
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 46
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.