← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 46 / 100 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 46 (100 câu) →

Bị Động Có 2 Tân Ngữ (Passive with Two Objects)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Somebody gave the police the information'. Bạn có hai cách chuyển sang bị động: 'The police were given the information' (cách 1 - phổ biến hơn nhiều) hoặc 'The information was given to the police' (cách 2).
📌 Hiện tượng hai tân ngữ trong thể bị động: Các động từ như give, send, show, lend, pay, offer, award... có thể có cả Tân ngữ gián tiếp (chỉ người) và Tân ngữ trực tiếp (chỉ vật). Hai cách chuyển đổi
1
ĐƯA NGƯỜI LÊN LÀM CHỦ NGỮ: Đây là cách tự nhiên nhất trong tiếng Anh ('I was offered a job', 'We were asked several questions', 'He was promised a reward');
2
ĐƯA VẬT LÊN LÀM CHỦ NGỮ: Khi đưa vật lên, bắt buộc phải có giới từ TO hoặc FOR trước người nhận ('A job was offered TO me'). Hãy ghi nhớ: 'I was born' cũng bắt nguồn từ cấu trúc này (Bear → Born).
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững kỹ thuật chuyển bị động với tân ngữ chỉ người giúp văn phong của bạn tự nhiên, thoát khỏi thói quen dịch vụng về từng từ.

📘 Passive with Two Objects (I was given...)

Murphy nhấn mạnh: Với các động từ có 2 tân ngữ (give, send, show, pay, offer, tell), người bản ngữ THÍCH DÙNG TÂN NGỮ CHỈ NGƯỜI LÀM CHỦ NGỮ CÂU BỊ ĐỘNG hơn (I was given the book > The book was given to me).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Somebody gave the police the information. -> The police were given the information.
  • They offered me the job, but I turned it down. -> I was offered the job, but I refused.
  • I was told that you were looking for me.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Cấu trúc "I was born" (tôi được sinh ra) thực chất là câu bị động của động từ "bear".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
Person + be + V3/ed + Thing <=> Thing + be + V3/ed + to/for + Person.
Quy tắc vận dụng: She was handed the trophy / The trophy was handed to her.
💡 Ghi chú đặc biệt: Các động từ thông dụng: give, send, lend, pay, offer, promise, show, tell, teach, award.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
I wasn't told about the schedule change.
Quy tắc vận dụng: Phủ định bị động chỉ người: Tôi đã không được kể cho nghe.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: We weren't given enough time.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Were you offered the job? / Was any money paid to him?
Quy tắc vận dụng: Hỏi xem người đó có được nhận/được cho gì không.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Have you been shown the new office?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Được đề nghị công việc hoặc học bổng (OFFER, AWARD)

She was offered a lucrative position at a multinational corporation in Singapore.

⚡ Người nhận cơ hội được đặt làm chủ thể trung tâm của câu.

Ngữ cảnh B: Được thông báo hoặc dặn dò (TELL, INFORM)

Passengers were told to remain in their seats and fasten their seatbelts.

⚡ Hành khách được thông báo mệnh lệnh an toàn.

Ngữ cảnh C: Được trả lương hoặc thù lao (PAY)

Freelance workers were paid a handsome fee for completing the design project.

⚡ Người lao động được thanh toán thù lao thỏa đáng.

Ngữ cảnh D: Bị hỏi hoặc chất vấn (ASK)

During the police interrogation, the suspect was asked dozens of probing questions.

⚡ Nghi phạm bị đặt ra hàng loạt câu hỏi điều tra.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Bị Động Có 2 Tân Ngữ (Passive with Two Objects) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Ưu tiên bản ngữ ƯU TIÊN 1: Person + BE + V3 + Thing (I was given a key). ƯU TIÊN 2: Thing + BE + V3 + TO Person (A key was given to me).
Giới từ bắt buộc Khi vật làm chủ ngữ, BẮT BUỘC có TO hoặc FOR trước người. The money was sent TO him / A cake was made FOR her.
Được dạy / Đào tạo I was taught French by an experienced tutor (Tôi được dạy tiếng Pháp). Tự nhiên hơn nhiều so với 'French was taught to me'.
Được hứa hẹn He was promised a promotion if he met the quarterly targets. Chủ ngữ là người được hứa.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

ĐƯỢC GIAO VIỆC Murphy Unit 44 - Offer
“I was offered the job, but I decided to turn it down because of the long commute.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tôi đã được mời nhận công việc đó, nhưng tôi đã quyết định từ chối vì quãng đường đi làm quá xa.
• I was offered: người bản xứ thích đưa 'I' lên đầu câu.
ĐƯỢC TẶNG QUÀ Murphy Unit 44 - Give
“Each participant was given a commemorative medal at the finish line.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Mỗi người tham gia đều được trao một tấm huy chương lưu niệm tại vạch đích.
• Was given a medal.
ĐƯỢC BẢO / NÓI Murphy Unit 44 - Tell
“We were told to wait outside the conference room until the committee was ready.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã được bảo phải chờ bên ngoài phòng hội nghị cho đến khi ủy ban sẵn sàng.
• Were told to wait = được dặn dò chờ đợi.
ĐƯỢC TRẢ TIỀN Murphy Unit 44 - Pay
“All factory employees were paid their overtime compensation at the end of the month.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Tất cả công nhân nhà máy đều được thanh toán tiền làm thêm giờ vào cuối tháng.
• Were paid compensation.
ĐƯA VẬT LÊN ĐẦU Murphy Unit 44 - Vật lên đầu
“A full refund was promised to all customers whose flights had been cancelled.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Một khoản hoàn tiền đầy đủ đã được hứa hẹn cho tất cả khách hàng có chuyến bay bị hủy.
• A refund was promised TO all customers (có giới từ to).
ĐƯỢC CHO XEM Murphy Unit 44 - Show
“Visitors were shown the historic manuscript dating back to the fourteenth century.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Khách tham quan đã được cho xem bản thảo lịch sử có niên đại từ thế kỷ 14.
• Were shown the manuscript.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Quên giới từ TO khi đưa vật lên làm chủ ngữ

Sai: 'A book was given him'. Đúng: 'A book was given TO him'.

Lúng túng không dám dùng người làm chủ ngữ

Người Việt hay ngại nói 'I was given', 'I was told' vì tư duy dịch ngược. Trong tiếng Anh chuẩn, cấu trúc này được khuyến khích sử dụng tối đa.

Dùng 'explained me'

Động từ Explain KHÔNG có 2 tân ngữ kiểu give: Không nói 'I was explained', phải nói 'It was explained to me'.

Quên chia to-be số nhiều theo chủ ngữ mới

The police WERE given (police là số nhiều, dùng were).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Bị Động Có 2 Tân Ngữ (Passive with Two Objects)
1. Hai Cách Chuyển Bị Động
Cách 1 (Ưu tiên): Người + BE + V3 + Vật. Cách 2: Vật + BE + V3 + TO/FOR + Người.
2. Nhóm Động Từ 2 Tân Ngữ
Give, send, lend, pay, offer, promise, show, tell, ask, teach, award.
3. Cấu Trúc Bản Ngữ Chuẩn
I was offered a job; I was told to wait; We were given a key.
4. Giới Từ TO Bắt Buộc
Khi vật làm chủ ngữ: The letter was sent TO him.
5. Ngoại Lệ Explain
KHÔNG DÙNG 'I was explained'. Bắt buộc: 'It was explained to me'.

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
She _______ a full scholarship to study at Oxford University.
A. awarded
B. was awarded
C. is awarding
D. has awarded
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
Which passive transformation is the most natural for: 'They didn't tell me about the changes'?
A. The changes weren't told to me.
B. I wasn't told about the changes.
C. About the changes I wasn't told.
D. To me the changes weren't told.
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
A formal apology was sent _______ the ambassador by the foreign minister.
A. for
B. to
C. at
D. with
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'I was explained (A) the entire problem (B) by the senior engineer (C) yesterday (D).'
A. was explained
B. entire problem
C. by the senior
D. yesterday
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 45: Bị Động Với Động Từ ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 47: Bị Động Không Ngôi /... →