Bị Động Không Ngôi / Khách Quan (Impersonal Passive)
📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp
📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng
🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình
Ngữ cảnh A: Đưa tin tức điều tra tội phạm (REPORT, ALLEGE)
The suspect is alleged to have embezzled millions of dollars from the charity fund.
Ngữ cảnh B: Dự báo kinh tế và xu hướng tương lai (EXPECT)
Inflation is expected to decline gradually throughout the second half of the year.
Ngữ cảnh C: Nhận định học thuật, nghiên cứu (CONSIDER, BELIEVE)
Regular physical exercise is widely considered to reduce the risk of heart disease.
Ngữ cảnh D: Tin đồn dân gian hoặc giai thoại lịch sử (SAY, RUMOR)
The ancient castle is rumored to be haunted by the ghost of a medieval knight.
⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn
| Tiêu Chí Phân Định | Bị Động Không Ngôi / Khách Quan (Impersonal Passive) | Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm |
|---|---|---|
| Cấu trúc với IT | It is said THAT + S + V (giữ nguyên mệnh đề sau that). | It is reported that the president will resign. |
| Cấu trúc với Chủ ngữ | S + is said + TO-V (cùng thì với động từ trần thuật). | The president is reported to resign. |
| Xảy ra TRƯỚC (Quá khứ) | S + is said + TO HAVE + V3/ed (hành động xảy ra trước). | He is said to have stolen the car yesterday. |
| Be supposed to | Be supposed to = Có nghĩa vụ phải làm hoặc được cho là. | You are supposed to arrive at 8.00. |
🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống
Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.
⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam
Quên dùng 'to have V3' khi hành động xảy ra trước
Lỗi sai phổ biến: 'He is said to steal the car yesterday'. Đúng: 'He is said to HAVE STOLEN the car yesterday'.
Dùng 'that' sau chủ ngữ người
Sai: 'He is said that he is rich'. Đúng: 'He is said TO BE rich' (chỉ dùng that sau It is said).
Quên chia động từ to-be theo chủ ngữ
They IS said -> SAI. Bắt buộc: 'They ARE said to be...'
Nhầm lẫn giữa 'suppose' và 'be supposed to'
'I suppose so' (Tôi cho là vậy) khác với 'You are supposed to wear a uniform' (Bạn có nghĩa vụ phải mặc đồng phục).
🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn
✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện
Tự Động Chấm ĐiểmLàm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!
Luyện Tập 100 Câu Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 47
Thử sức với bộ 100 câu hỏi trắc nghiệm chuẩn hóa English Grammar in Use và Free English Grammar. Có đồng hồ đếm ngược 90 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu.
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.