← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 47 / 100 Câu Bị Động & Thể Sai Khiến
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 47 (100 câu) →

Bị Động Không Ngôi / Khách Quan (Impersonal Passive)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Henry is very old. Nobody knows exactly how old he is, but: It is said that he is 108 years old' hoặc 'He is said to be 108 years old'.
📌 Bị động không ngôi (Impersonal Passive) là chuẩn mực trong văn phong báo chí, học thuật và ngoại giao khi người nói muốn dẫn lại một luồng dư luận mà không muốn trực tiếp chịu trách nhiệm về tính xác thực của thông tin. Hai cấu trúc chuyển đổi thần thánh
1
CẤU TRÚC IT KHÁCH QUAN: 'It is said / believed / thought / reported / expected / rumored that + S + V';
2
CẤU TRÚC ĐƯA CHỦ NGỮ RA ĐẦU CÂU: 'S + is/was said + TO-V' (nếu cùng thì với động từ trần thuật) hoặc 'S + is/was said + TO HAVE + V3/ed' (nếu hành động xảy ra trước thời điểm trần thuật: 'He is believed to have escaped through the tunnel'). Cấu trúc 'He is supposed to...' cũng xuất phát từ đây.
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Làm chủ bị động không ngôi giúp bạn viết phần Literature Review trong luận văn học thuật và đạt điểm tối đa tiêu chí Task Achievement trong IELTS Writing Task 2.

📘 Impersonal Passive: It is said that... / He is said to...

Murphy nêu 2 công thức tường thuật khách quan: 1. It is said/believed/reported that + Clause. 2. Subject + is said/believed/reported + TO-V (hoặc to have V3/ed nếu hành động xảy ra trước).
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Henry is said to be very rich. (= People say he is very rich).
  • The thief is believed to have left the country. (Nghi là đã xuất cảnh trước đó).
  • It is expected that the weather will improve tomorrow.
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Cấu trúc "He is supposed to..." ngoài nghĩa được cho là còn mang nghĩa bổn phận/kế hoạch theo lịch: "I'd better hurry. I'm supposed to meet Chris in ten minutes".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
It is said that S + V <=> S + is said + to-V / to have V3.
Quy tắc vận dụng: The company is expected to make record profits this fiscal year.
💡 Ghi chú đặc biệt: Các động từ báo cáo: say, believe, think, expect, report, understand, allege, consider.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
He is not believed to have any connections with the criminal gang.
Quy tắc vận dụng: Phủ định cấu trúc bị động không ngôi.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: It is not thought that the strike will last long.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Is the suspect believed to be armed and dangerous?
Quy tắc vận dụng: Hỏi phỏng đoán dư luận khách quan.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: What is he alleged to have done?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Đưa tin tức điều tra tội phạm (REPORT, ALLEGE)

The suspect is alleged to have embezzled millions of dollars from the charity fund.

⚡ Hành vi tham ô xảy ra trước thời điểm bị cáo buộc, dùng 'to have embezzled'.

Ngữ cảnh B: Dự báo kinh tế và xu hướng tương lai (EXPECT)

Inflation is expected to decline gradually throughout the second half of the year.

⚡ Dự báo kinh tế dùng 'is expected to decline'.

Ngữ cảnh C: Nhận định học thuật, nghiên cứu (CONSIDER, BELIEVE)

Regular physical exercise is widely considered to reduce the risk of heart disease.

⚡ Sự đồng thuận chung trong y học dùng 'is widely considered to reduce'.

Ngữ cảnh D: Tin đồn dân gian hoặc giai thoại lịch sử (SAY, RUMOR)

The ancient castle is rumored to be haunted by the ghost of a medieval knight.

⚡ Tin đồn mang tính giai thoại dùng 'is rumored to be'.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Bị Động Không Ngôi / Khách Quan (Impersonal Passive) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Cấu trúc với IT It is said THAT + S + V (giữ nguyên mệnh đề sau that). It is reported that the president will resign.
Cấu trúc với Chủ ngữ S + is said + TO-V (cùng thì với động từ trần thuật). The president is reported to resign.
Xảy ra TRƯỚC (Quá khứ) S + is said + TO HAVE + V3/ed (hành động xảy ra trước). He is said to have stolen the car yesterday.
Be supposed to Be supposed to = Có nghĩa vụ phải làm hoặc được cho là. You are supposed to arrive at 8.00.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

CÙNG THÌ Murphy Unit 45 - To-V
“The Prime Minister is expected to announce major economic reforms later today.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Thủ tướng dự kiến sẽ công bố những cải cách kinh tế lớn vào cuối ngày hôm nay.
• Cùng thì hướng về hiện tại/tương lai dùng 'to announce'.
XẢY RA TRƯỚC Murphy Unit 45 - To have done
“The missing artifact is believed to have been destroyed during the Second World War.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cổ vật bị mất tích được cho là đã bị phá hủy trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai.
• Bị phá hủy trong quá khứ xảy ra trước 'is believed', dùng 'to have been destroyed'.
CẤU TRÚC IT Murphy Unit 45 - It is reported
“It is widely reported that the tech giants are collaborating on artificial intelligence safety.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Nhiều nguồn tin báo cáo rằng các tập đoàn công nghệ lớn đang hợp tác về an toàn trí tuệ nhân tạo.
• It is widely reported that + S + V.
SỐNG THỌ Murphy Unit 45 - Giai thoại
“The local grandmother is reputed to be the oldest living person in the province at 105.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Cụ bà ở địa phương được cho là người cao tuổi nhất còn sống trong tỉnh ở tuổi 105.
• Is reputed to be.
BE SUPPOSED TO Murphy Unit 45 - Be supposed to
“The film was supposed to be a romantic comedy, but I found it quite depressing.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bộ phim lẽ ra phải là một bộ phim hài lãng mạn, nhưng tôi lại thấy nó khá ảm đạm.
• Was supposed to = lẽ ra được cho là.
TRỐN THOÁT Murphy Unit 45 - Trốn thoát
“Two prisoners are thought to have escaped through a drainage pipe during the storm.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Hai tù nhân được cho là đã trốn thoát qua đường ống thoát nước trong cơn bão.
• Escape đã diễn ra xong, dùng 'to have escaped'.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Quên dùng 'to have V3' khi hành động xảy ra trước

Lỗi sai phổ biến: 'He is said to steal the car yesterday'. Đúng: 'He is said to HAVE STOLEN the car yesterday'.

Dùng 'that' sau chủ ngữ người

Sai: 'He is said that he is rich'. Đúng: 'He is said TO BE rich' (chỉ dùng that sau It is said).

Quên chia động từ to-be theo chủ ngữ

They IS said -> SAI. Bắt buộc: 'They ARE said to be...'

Nhầm lẫn giữa 'suppose' và 'be supposed to'

'I suppose so' (Tôi cho là vậy) khác với 'You are supposed to wear a uniform' (Bạn có nghĩa vụ phải mặc đồng phục).

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Bị Động Không Ngôi / Khách Quan (Impersonal Passive)
1. Cấu Trúc 1 (Với IT)
It is/was said/thought/reported THAT + S + V.
2. Cấu Trúc 2 (Đưa S lên đầu)
S + is/was said + TO-V (cùng thì).
3. Xảy Ra Trước (To have done)
S + is said + TO HAVE + V3/ed (hành động đã hoàn tất trước).
4. Các Động Từ Báo Cáo
Say, believe, think, report, expect, consider, allege, understand.
5. Be Supposed To
Có bổn phận phải làm / Được cho là (You are supposed to be here).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
It is _______ that smoking dramatically increases the risk of lung cancer.
A. known
B. knowing
C. knew
D. know
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
The escaped convict is believed _______ the country under a forged identity.
A. leave
B. leaving
C. to leave
D. to have left
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
Transform: 'People believe that she owns several luxury villas.' -> 'She _______.'
A. is believed to own several luxury villas
B. is believed that she owns several luxury villas
C. believed to own several luxury villas
D. is believed owning several luxury villas
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The suspect (A) is said (B) to escape (C) from the high-security prison (D) two days ago.'
A. suspect
B. is said
C. to escape
D. two days ago
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 46: Bị Động Có 2 Tân Ngữ... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 48: Thể Sai Khiến Chủ Độ... →