← Quay lại Danh Sách 50 Đề Ôn Luyện | 📖 Bảng Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc ↗

Đề 21: Bẫy Số 1: Lie (Nằm) vs Lie (Nói Dối) vs Lay (Đặt, Để, Đẻ Trứng) - Phần 1

20 câu trắc nghiệm phân tích toàn diện bộ ba động từ bẫy số 1 trong tiếng Anh: LIE (nằm: lie-lay-lain), LIE (nói dối: lie-lied-lied) và LAY (đặt, để, đẻ trứng: lay-laid-laid).
⏱️ 30:00
Câu 1 / 20 Lie (nằm) - Nguyên thể V1
The exhausted hiker decided to _______ down on the mossy ground for a brief rest.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Sau 'decided to + V1': dùng 'lie' (nằm nghỉ - nội động từ không có tân ngữ). 'Lay' là đặt để vật gì (cần tân ngữ).
Câu 2 / 20 Lay (đặt, để) - Quá khứ đơn V2
Yesterday, she _______ her newborn baby gently into the wooden crib.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Lay something down (đặt cái gì xuống - ngoại động từ có tân ngữ 'baby'): lay -> laid (V2) -> laid (V3). Dạng quá khứ là 'laid'.
Câu 3 / 20 Lie (nằm) - Quá khứ đơn V2
After walking twenty miles, he _______ down on the sofa and fell fast asleep.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Lie (nằm) có V2 là 'lay', V3 là 'lain'. Câu này là quá khứ đơn diễn tả người nằm nghỉ (không có tân ngữ) -> dùng 'lay'.
Câu 4 / 20 Lay eggs (Đẻ trứng) - V3
The hen has _______ two large eggs in the coop this morning.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Lay eggs (đẻ trứng - ngoại động từ có tân ngữ 'eggs'): lay -> laid (V2) -> laid (V3). Sau 'has' dùng 'laid'.
Câu 5 / 20 Lie abandoned (Nằm bỏ hoang) - V3
The old castle ruins have _______ abandoned in the forest for over three centuries.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Lie (nằm, tọa lạc - nội động từ): lie -> lay (V2) -> lain (V3). Sau 'have' dùng 'lain'.
Câu 6 / 20 Lie (Nói dối) - V3
The witness admitted under oath that he had _______ to the grand jury.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: C):
Lie (nói dối) là động từ có quy tắc: lie -> lied -> lied. Sau 'had' dùng 'lied'.
Câu 7 / 20 Lay (đặt, dọn bàn) - Mệnh lệnh thức V1
Please _______ the clean plates neatly on the dining table.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Mệnh lệnh thức cần V1 có tân ngữ 'clean plates': dùng 'lay' (lay the table: dọn bàn).
Câu 8 / 20 Lie flat (Nằm thẳng)
The patient was instructed to _______ flat on his back during the ultrasound scan.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Sau to + V1: lie flat on his back (nằm thẳng lưng).
Câu 9 / 20 Lay keys (Đặt chìa khóa) - Quá khứ đơn
She _______ her keys on the kitchen counter yesterday and forgot where they were.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Có tân ngữ 'her keys': lay -> laid (V2).
Câu 10 / 20 Has lain (Nằm ở đó)
How long has that old bicycle _______ in the backyard rusting in the rain?
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Vật nằm ở đó (nội động từ): lie -> lay -> lain. Sau 'has' dùng 'lain'.
Câu 11 / 20 Lied about (Nói dối về)
He _______ about his qualifications on his resume to get the executive position.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: C):
Lie about sth -> quá khứ là 'lied about'.
Câu 12 / 20 Bị động Lay bricks (Đặt gạch)
The bricks were _______ in a straight horizontal line by the skilled mason.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Were + V3 của lay: 'laid' (được đặt, xây).
Câu 13 / 20 Lay my head (Tựa đầu xuống)
I felt dizzy, so I _______ my head on my desk for a few moments.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Có tân ngữ 'my head': lay -> laid.
Câu 14 / 20 Lie in the sun (Nằm phơi nắng) - Quá khứ đơn
The cat _______ in the warm patch of sunlight on the rug all afternoon.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Con mèo nằm sưởi nắng (nội động từ): lie -> lay (V2). Dùng 'lay'.
Câu 15 / 20 Don't lie to me (Đừng nói dối tôi)
Don't _______ to me; I know exactly where you were last night.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Lie to somebody: nói dối ai.
Câu 16 / 20 Lay the foundation (Đặt nền móng)
The foundations of the cathedral were _______ over six hundred years ago.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Were + V3 của lay: 'laid'.
Câu 17 / 20 Snow lay thick (Tuyết phủ dày) - Quá khứ đơn
Snow _______ thick on the ground throughout the freezing mountain village.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Tuyết nằm phủ trên mặt đất (nội động từ): lie -> lay (V2).
Câu 18 / 20 Lay carpet (Trải thảm)
She has _______ the carpet in the hallway herself.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Has + V3 của lay (trải thảm có tân ngữ): 'laid'.
Câu 19 / 20 Silence lay over (Sự im lặng bao trùm) - Quá khứ đơn
A heavy silence _______ over the tense courtroom as the verdict was read.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Nội động từ lie -> lay (V2).
Câu 20 / 20 Should lie down (Nên nằm nghỉ)
You should _______ down if you are feeling feverish and lightheaded.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Should + V1: lie down (nằm nghỉ).
Bảng Câu Hỏi 0/20
🎉

Chúc Mừng Bạn!

Bạn vừa hoàn thành Đề 21

KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC
0 / 20
+20 XP Tích Lũy