← Quay lại Danh Sách 50 Đề Ôn Luyện | 📖 Bảng Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc ↗

Đề 30: Tổng Hợp & Đánh Giá Năng Lực Phân Biệt Cặp Động Từ Bẫy

20 câu trắc nghiệm tổng hợp câu phức đa động từ, kiểm tra năng lực phân biệt chính xác 100% tất cả các cặp động từ bẫy kinh điển: Lie/Lay, Rise/Raise/Arise, Fall/Fell/Feel, Find/Found, Wind/Wound, Hang, Sow/Saw/Sew, Strike, Bear.
⏱️ 30:00
Câu 1 / 20 Lay backpack / Lie on ground
The tired explorer _______ his backpack down and _______ on the ground.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Đặt ba lô xuống (có tân ngữ): 'laid'. Nằm xuống đất (nội động từ): 'lay'.
Câu 2 / 20 Mặt trời mọc & Người thức dậy
The sun _______ at 6:00 AM, and the farmer _______ early to tend to the horses.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Cả mặt trời mọc và người thức dậy đều dùng nội động từ rise -> rose.
Câu 3 / 20 Bão đốn đổ cột điện / Cột điện ngã ngang đường
The hurricane _______ three utility poles, which _______ across the highway.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Bão quật ngã cột điện (ngoại động từ): 'felled'. Cột điện ngã xuống (nội động từ): 'fell'.
Câu 4 / 20 Thành lập công ty / Tìm thấy cơ hội thị trường
The company was _______ in 1980 after its founders _______ a major gap in the market.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Công ty được thành lập: 'was founded'. Người sáng lập tìm thấy: 'found'.
Câu 5 / 20 Dòng sông uốn lượn / Binh lính bị thương
The river _______ around the battlefield where dozens of soldiers were _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Sông uốn khúc: 'wound'. Binh lính bị thương: 'were wounded'.
Câu 6 / 20 Treo tranh / Tử tù bị treo cổ
She _______ a picture on the wall where an outlaw had once been _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Treo tranh: 'hung'. Kẻ cướp bị treo cổ tử hình: 'hanged'.
Câu 7 / 20 Khâu cúc áo / Gieo hạt cỏ
He _______ the button on, while the gardener _______ grass seeds.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Khâu cúc: 'sewed'. Gieo hạt: 'sowed'.
Câu 8 / 20 Stricken with disaster / Lightning struck
The disaster-_______ region received aid, while lightning _______ the mountain summit.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Khu vực bị thảm họa hoành hành: 'disaster-stricken'. Sét đánh: 'lightning struck'.
Câu 9 / 20 Was born / Has borne the burden
He was _______ in London and has _______ the burden of debt for years.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Được sinh ra: 'was born'. Gánh vác gánh nặng: 'has borne'.
Câu 10 / 20 Khủng hoảng nảy sinh / Ngân hàng tăng lãi suất
A crisis _______ when the central bank _______ interest rates without warning.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Khủng hoảng nảy sinh: 'arose'. Ngân hàng tăng lãi suất: 'raised'.
Câu 11 / 20 Sách nằm trên bàn / Bạn đặt nó ở đó
The book has _______ on the desk untouched since you _______ it there on Monday.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Sách nằm ở đó (nội động từ HTHT): 'has lain'. Bạn đặt nó (quá khứ có tân ngữ): 'laid'.
Câu 12 / 20 Gỗ được cưa / Cây bị đốn
The timber was _______ into boards before the tree was _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Gỗ được cưa: 'sawn'. Cây bị đốn hạ: 'felled'.
Câu 13 / 20 Nằm nghỉ / Cảm thấy chóng mặt
She _______ down because she _______ lightheaded and nauseous.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Nằm xuống: 'lay'. Cảm thấy chóng mặt: 'felt'.
Câu 14 / 20 Tìm thấy sổ sách kế toán
The truth was _______ when investigators _______ the secret ledgers.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Tìm thấy sổ sách: 'found'.
Câu 15 / 20 Lên dây cót / Cánh tay bị thương
The clock was _______ after the soldier's arm was _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Đồng hồ lên cót: 'was wound'. Tay bị thương: 'was wounded'.
Câu 16 / 20 Đèn được treo / Tội phạm bị treo cổ
Lanterns were _______ along the courtyard where criminals were _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Đèn treo: 'were hung'. Tội phạm bị treo cổ: 'were hanged'.
Câu 17 / 20 Thuế được nâng lên / Giá cả tự tăng
Taxes were _______ after prices _______ dramatically across the nation.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Thuế được chính phủ tăng: 'were raised'. Giá cả tự leo thang: 'rose'.
Câu 18 / 20 Giơ tay / Vấn đề phát sinh
He _______ his hand to ask a question as soon as the issue _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Giơ tay: 'raised his hand'. Vấn đề phát sinh: 'arose'.
Câu 19 / 20 Tai họa ập xuống / Đất lở quật sập nhà cửa
A tragedy _______ the village when a landslide _______ half the houses.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Tai họa ập đến: 'struck'. Quật đổ nhà cửa: 'felled'.
Câu 20 / 20 Khâu áo / Rải hạt lúa mì
She _______ up her torn dress and _______ wheat for her poultry.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Khâu váy: 'sewed'. Rải/gieo lúa mì: 'sowed'.
Bảng Câu Hỏi 0/20
🎉

Chúc Mừng Bạn!

Bạn vừa hoàn thành Đề 30

KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC
0 / 20
+20 XP Tích Lũy