← Quay lại Danh Sách 50 Đề Ôn Luyện | 📖 Bảng Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc ↗

Đề 45: Động Từ Bất Quy Tắc Hiếm Gặp & Phong Cách Văn Học Cổ Điển

20 câu trắc nghiệm tinh tuyển các động từ bất quy tắc cổ điển, hiếm gặp trong văn học sử thi và văn phong trang trọng C1 - C2: slay/slew/slain, dwell/dwelt, smite/smote/smitten, forsake/forsook/forsaken, behold/beheld, wring/wrung, tread/trod/trodden...
⏱️ 30:00
Câu 1 / 20 Slay (Sát hại, tiêu diệt) -> Slew
The legendary hero _______ the ferocious fire-breathing dragon with a single thrust of his magical sword.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Slay (tiêu diệt quái vật/kẻ địch trong văn học sử thi): slay -> slew (V2) -> slain (V3). Quá khứ đơn là 'slew'.
Câu 2 / 20 Bị động Slay -> Slain
Hundreds of valiant warriors were _______ on the blood-soaked battlefield.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Were + V3 của slay: 'slain' (bị tiêu diệt/tử trận).
Câu 3 / 20 Dwell (Trú ngụ) -> Dwelt / Dwelled
The hermit _______ in a secluded mountain cavern for thirty years in solitary meditation.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: C):
Dwell (sinh sống, trú ngụ): dwell -> dwelt/dwelled (V2) -> dwelt/dwelled (V3). Cả hai đều đúng.
Câu 4 / 20 Chide (Quở mắng nhẹ) -> Chid / Chided
The mother gently _______ her children for making so much noise in the library.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Chide có dạng V2 là 'chided' hoặc 'chid', V3 là 'chidden' hoặc 'chided'. Cả chided và chid đều đúng.
Câu 5 / 20 Abide by (Tuân thủ) - V1
He swore he would _______ by the solemn agreement no matter what consequences might ensue.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Sau 'would' dùng nguyên thể V1: 'abide by' (tuân thủ). (V2/V3: abode / abided).
Câu 6 / 20 Beseech (Cầu xin tha thiết) -> Besought / Beseeched
The repentant sinner _______ God for forgiveness and spiritual redemption.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: C):
Beseech có 2 dạng quá khứ: 'besought' (cổ điển, trang trọng) và 'beseeched'. Cả hai đều đúng.
Câu 7 / 20 Cling -> Clung / Cleave to
The brave knight _______ to the righteous cause despite facing insurmountable odds.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: C):
Cling (bám chặt, kiên định): cling -> clung -> clung. Cleave to cũng có nghĩa gắn bó trung thành.
Câu 8 / 20 Smite (Đánh mạnh, giáng đòn) -> Smote
The ancient prophet _______ the golden calf with his heavy staff, shattering it into pieces.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Smite (giáng đòn, trừng phạt trong văn học cổ): smite -> smote (V2) -> smitten (V3). Quá khứ đơn là 'smote'.
Câu 9 / 20 Be smitten by (Say đắm, si mê)
He was utterly _______ by her breathtaking beauty and enchanting wit.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Be smitten by / with (bị hớp hồn, say đắm): was smitten.
Câu 10 / 20 Heave (Ráng sức nâng/kéo) -> Hove / Heaved
The sailors _______ the heavy wooden cargo crates onto the ship's deck.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: C):
Heave có dạng V2/V3 là 'hove' (trong thuật ngữ hàng hải) hoặc 'heaved'. Cả hai đều đúng.
Câu 11 / 20 Forsake (Ruồng bỏ) -> Forsook
The righteous king never _______ his loyal subjects even in the darkest hour of the siege.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Forsake (ruồng bỏ, từ bỏ): forsake -> forsook (V2) -> forsaken (V3). Quá khứ đơn là 'forsook'.
Câu 12 / 20 Be forsaken (Bị ruồng bỏ)
She felt utterly _______ and abandoned by her former comrades.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Was / felt + V3 của forsake là 'forsaken'.
Câu 13 / 20 Behold (Chiêm ngưỡng) -> Beheld
Travelers halted in astonishment as they _______ the majestic pyramids bathed in golden sunset.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Behold (ngắm nhìn, chiêm ngưỡng): behold -> beheld (V2) -> beheld (V3). Quá khứ đơn là 'beheld'.
Câu 14 / 20 Thành ngữ: Lo and behold
Lo and _______ ! The miraculous eclipse appeared exactly as calculated by the astronomers.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Thành ngữ cổ: Lo and behold! (Hãy nhìn xem kìa!).
Câu 15 / 20 Cleave (Chẻ đôi) -> Clove / Cleft / Cleaved
The lumberjack's axe _______ the log cleanly in two with a single blow.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Cleave (chẻ, bổ đôi) có 3 dạng V2 hợp lệ: clove, cleft, cleaved. Tất cả đều đúng.
Câu 16 / 20 Wring one's hands (Vặn vẹo tay vì đau đớn) -> Wrung
The weeping widow _______ her hands in inconsolable grief at the cemetery.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Wring (vắt, vặn vẹo): wring -> wrung (V2) -> wrung (V3). Wring one's hands -> wrung her hands.
Câu 17 / 20 Slink (Lẻn trốn lén lút) -> Slunk
The thief _______ away into the shadowy alleys before the night watchman could react.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Slink -> slunk (V2) -> slunk (V3). Quá khứ đơn là 'slunk'.
Câu 18 / 20 Struck / Stricken with admiration
She was _______ with admiration for the selfless humanitarian doctors.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Bị choáng ngợp bởi sự ngưỡng mộ: struck / stricken with.
Câu 19 / 20 Tread (Bước đi, giẫm lên) -> Trod
The explorer _______ upon dangerous paths where few mortals had dared to venture.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Tread -> trod (V2) -> trodden (V3). Quá khứ đơn là 'trod'.
Câu 20 / 20 Thành ngữ: Where angels fear to tread
Fools rush in where angels fear to _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Thành ngữ Alexander Pope: Fools rush in where angels fear to tread (nguyên thể V1 tread).
Bảng Câu Hỏi 0/20
🎉

Chúc Mừng Bạn!

Bạn vừa hoàn thành Đề 45

KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC
0 / 20
+20 XP Tích Lũy