← Quay lại Danh Sách 50 Đề Ôn Luyện | 📖 Bảng Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc ↗

Đề 46: Động Từ Bất Quy Tắc Nâng Cao: Vần -UNG, -EPT & Thành Ngữ Văn Học

20 câu trắc nghiệm chuyên sâu về các động từ nâng cao C1 - C2: strive/strove/striven, weep/wept, cling/clung, fling/flung, sling/slung, string/strung, breed/bred, bleed/bled, tread/trodden, wring/wrung.
⏱️ 30:00
Câu 1 / 20 Strive (Phấn đấu, nỗ lực) -> Strove / Strived
The scientists _______ tirelessly to find a curative treatment for the rare genetic disease.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Strive có V2 là 'strove' (chuẩn mực văn học) hoặc 'strived', V3 là 'striven'. Cả strove và strived đều đúng.
Câu 2 / 20 Has striven
She has _______ for academic excellence throughout her university education.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: C):
Has + V3 của strive: 'striven' (hoặc strived).
Câu 3 / 20 Weep (Khóc thương) -> Wept
The grieving mother _______ bitter tears at her son's memorial monument.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Weep biến đổi như sleep: weep -> wept (V2) -> wept (V3). Dạng quá khứ là 'wept'.
Câu 4 / 20 Cling (Bám chặt) -> Clung
The frightened child _______ to her mother's coat during the thunderous lightning storm.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Cling -> clung (V2) -> clung (V3). Quá khứ đơn là 'clung' (không có 'clinged').
Câu 5 / 20 Fling (Vung mạnh, quăng ném) -> Flung
In a sudden fit of rage, he _______ the television remote across the living room.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Fling -> flung (V2) -> flung (V3). Quá khứ đơn là 'flung'.
Câu 6 / 20 Sling (Đeo, quàng qua vai) -> Slung
The hunter _______ his rifle over his shoulder and hiked up the rocky trail.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Sling -> slung (V2) -> slung (V3). Đeo súng qua vai: slung his rifle.
Câu 7 / 20 String (Giăng dây, xâu chuỗi) -> Strung
Festive paper lanterns were _______ between the cherry blossom trees in the courtyard.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
String -> strung (V2) -> strung (V3). Lồng đèn được giăng: were strung.
Câu 8 / 20 Breed (Sinh ra, gây ra) -> Bred
Poverty and neglect often _______ juvenile delinquency and urban unrest.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Breed -> bred (V2) -> bred (V3). Đẻ ra, ươm mầm tai họa: bred delinquency.
Câu 9 / 20 Bleed -> Bled
The injured marathoner _______ through his shoe after developing a severe blister.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Bleed -> bled (V2) -> bled (V3). Chảy máu: bled through his shoe.
Câu 10 / 20 Wring out (Vắt kiệt nước) -> Wrung
He _______ the damp towel out completely before hanging it on the clothesline.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Wring -> wrung (V2) -> wrung (V3). Vắt khăn: wrung the towel out.
Câu 11 / 20 Slink away -> Slunk
The defeated gladiator _______ away from the arena into the shadows.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Lẻn trốn: slunk away / crept away.
Câu 12 / 20 Tread on (Giẫm đạp lên) - V1
They walked softly, mindful not to _______ on the delicate fragile moss.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Sau to dùng nguyên thể: not to tread on.
Câu 13 / 20 Have trodden (Đã cất bước giẫm lên)
Generations of pilgrims have _______ this sacred stone path across the mountain.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Have + V3 của tread: 'trodden' (hoặc trod).
Câu 14 / 20 Mèo bám trèo
The cat _______ up the velvet curtains when the doorbell rang.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Tất cả đều hợp lý trong ngữ cảnh miêu tả hành động của con mèo.
Câu 15 / 20 To be wrung out
The wet laundry had to be _______ out thoroughly before drying.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Bị động vắt quần áo: to be wrung out.
Câu 16 / 20 Born and bred (Sinh ra và lớn lên)
The boxer was born and _______ in the rough neighborhoods of South Philadelphia.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: B):
Thành ngữ cố định: born and bred (sinh ra và lớn lên tại đâu: bred là V3 của breed).
Câu 17 / 20 Thành ngữ: Familiarity breeds contempt
Familiarity _______ contempt.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Gần rơm lâu ngày bén lửa / Quá thân thuộc sinh nhờn mặt: Familiarity breeds contempt (ngôi thứ 3 số ít breeds).
Câu 18 / 20 Flung her arms around (Ôm chầm lấy)
She _______ her arms around her long-lost brother and sobbed with joy.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Flung / Threw / Wrapped her arms around sb.
Câu 19 / 20 Were strung across
Strings of glittering fairy lights were _______ across the historic town square.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Được giăng ngang qua: were strung.
Câu 20 / 20 Bled copiously
A deep cut on his forearm _______ copiously until the tourniquet was applied.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Chảy nhiều máu: bled copiously.
Bảng Câu Hỏi 0/20
🎉

Chúc Mừng Bạn!

Bạn vừa hoàn thành Đề 46

KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC
0 / 20
+20 XP Tích Lũy