← Quay lại Danh Sách 50 Đề Ôn Luyện | 📖 Bảng Tra Cứu 360 Động Từ Bất Quy Tắc ↗

Đề 50: Đề Thi Thử Thách Tối Thượng Grand Master C2 (Vinh Danh Đỉnh Cao)

20 câu trắc nghiệm đỉnh cao khép lại hành trình 50 đề ôn luyện động từ bất quy tắc: phối hợp phức tạp tất cả các nhóm từ, tiền tố, thành ngữ, thì hoàn thành và thể bị động. Chứng nhận làm chủ 100% 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh!
⏱️ 30:00
Câu 1 / 20 Having overcome/traversed
Having _______ the treacherous mountain pass, the explorers finally reached the hidden valley.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Vượt qua đèo núi hiểm trở: Having overcome / traversed.
Câu 2 / 20 Lie (nói dối) -> Had lied
The suspect admitted that he had _______ to the grand jury and _______ his associates.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Nói dối bồi thẩm đoàn: had lied (động từ có quy tắc của lie).
Câu 3 / 20 Had lain buried
The priceless ancient scroll had _______ buried under dry desert sands for over two millennia.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Nội động từ lie (nằm chôn vùi): had lain buried.
Câu 4 / 20 Tore down lines / Felled trees
The hurricane winds _______ down power lines and _______ several giant pine trees.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Làm đứt đường dây điện: 'tore down'. Đốn quật đổ cây cối (ngoại động từ): 'felled'.
Câu 5 / 20 Had it not been for / Wounded soldier
Had it not _______ for the brave medic, the severely _______ soldier would have died.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Cụm đảo ngữ: Had it not been for. Binh lính bị thương: wounded soldier.
Câu 6 / 20 Treo cổ tử hình / Bán đấu giá ngựa
The outlaw was sentenced to be _______ , while his horse was _______ at auction.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Xử tử treo cổ người: 'hanged'. Bán ngựa: 'sold'.
Câu 7 / 20 Sông uốn lượn / Lúa mì được gieo
The river _______ gracefully through the valley where wild wheat was freshly _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Sông uốn khúc: 'wound'. Lúa mì được gieo hạt: 'sown'.
Câu 8 / 20 Thành lập trên đá gốc / Chống chịu động đất
The city was _______ on solid granite bedrock and has _______ multiple powerful tremors.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Được thành lập: 'founded'. Đã chống chịu được (HTHT): 'has withstood'.
Câu 9 / 20 No sooner had the curtain fallen
No sooner had the curtain _______ than the prima ballerina was _______ with bouquets of flowers.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Màn sân khấu khép lại: had fallen. Được tắm trong mưa hoa: was showered.
Câu 10 / 20 Spoke out / Outdid expectations
The candidate _______ out against corruption and _______ all voter expectations.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Lên tiếng: 'spoke out'. Vượt qua mong đợi: 'outdid expectations'.
Câu 11 / 20 Would rather + had told / Instead of misleading
She would rather the committee had _______ the truth instead of _______ the public.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Would rather + S + had told the truth.
Câu 12 / 20 Khâu gấu váy / Treo váy lên ma-nơ-canh
The seamstress _______ the ripped silk hem and _______ the vintage gown on a mannequin.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Khâu vá: 'sewed'. Treo váy (đồ vật): 'hung'.
Câu 13 / 20 Tranh cãi nảy sinh / Ngân hàng tăng lãi suất
A fierce controversy _______ when the central bank _______ benchmark lending rates.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Tranh cãi nảy sinh: 'arose'. Ngân hàng tăng lãi suất: 'raised'.
Câu 14 / 20 Chảy máu nhiều / Băng bó vết thương
The victim had _______ profusely before the paramedic _______ the deep laceration.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Chảy máu: had bled. Băng bó: bound (V2 của bind).
Câu 15 / 20 Được xây dựng / Đã tồn tại nguyên vẹn
The historic cathedral was _______ over six hundred years ago and has _______ intact.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Được xây: was built. Đã tồn tại: has remained.
Câu 16 / 20 Having hidden the money / Slunk away
Having _______ the stolen banknotes, the robber _______ away into the night.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Giấu tiền: Having hidden. Lẻn trốn: slunk away.
Câu 17 / 20 Had taken advice / Would not have fallen
If you had _______ the warning advice, you would not have _______ into the ravine.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Nghe lời khuyên: had taken. Ngã xuống vực: would not have fallen.
Câu 18 / 20 Weave (Dệt) -> Woven / Spin (Kéo sợi) -> Spun
The tapestry was _______ by hand from dyed wool that had been freshly _______ .
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Dệt bằng tay: was woven. Sợi len được kéo: had been spun (spin -> spun -> spun).
Câu 19 / 20 Tai họa ập xuống / Sóng thần cuốn trôi
A tragedy _______ the coastal settlement when a tsunami _______ forty houses.
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: A):
Tai họa ập đến: struck. Cuốn trôi (sweep -> swept): swept away.
Câu 20 / 20 Chúc mừng hoàn tất 50 đề ôn luyện Động từ bất quy tắc!
Congratulations on completing all 50 exams! You have thoroughly _______ all 360 irregular verbs!
💡 Giải Thích Chi Tiết (Đáp án đúng: D):
Bạn đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ 50 đề thi và làm chủ trọn vẹn 360 động từ bất quy tắc tiếng Anh!
Bảng Câu Hỏi 0/20
🎉

Chúc Mừng Bạn!

Bạn vừa hoàn thành Đề 50

KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC
0 / 20
+20 XP Tích Lũy
Về Trang Danh Sách →