BÀI HỌC SỐ 13 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ BEFORE /bɪˈfɔː/
Chỉ thời gian xảy ra trước một mốc, thứ tự ưu tiên & vị trí trước mặt (trang trọng).
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Thời gian (Time - Earlier than)
Xảy ra trước một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc tương lai.
I shall come here before this afternoon.
Tôi sẽ đến đây trước buổi chiều nay.
Wash your hands before eating meals.
Hãy rửa tay trước khi ăn bữa cơm.
✦ Vị trí & Sự hiện diện (Place - In front of / Presence)
Ở trước mặt (thường mang tính chất trang trọng như trước tòa, trước đám đông).
He stood before the judge in court.
Hắn đứng trước vị thẩm phán tại phiên tòa.
Do not put the cart before the horse.
Đừng đặt cái xe trước con ngựa (Thành ngữ: Đừng làm việc ngược đời).
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Phân biệt "Before" và "In front of": "Before" chủ yếu dùng cho THỜI GIAN hoặc sự hiện diện trang trọng (before the king, before court); còn "In front of" dùng cho VỊ TRÍ KHÔNG GIAN vật lý thông thường (There is a car in front of my house).
Phân biệt "Before" và "In front of": "Before" chủ yếu dùng cho THỜI GIAN hoặc sự hiện diện trang trọng (before the king, before court); còn "In front of" dùng cho VỊ TRÍ KHÔNG GIAN vật lý thông thường (There is a car in front of my house).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ BEFORE:
Câu 1: There is a large ancient banyan tree standing right _______ our village entrance.
✓ Giải thích: Chỉ vị trí không gian địa lý thông thường trước một công trình dùng "in front of".
Câu 2: Wash your hands thoroughly _______ sitting down to dinner.
✓ Giải thích: Trước khi ngồi vào bàn ăn: before sitting down.
Câu 3: He appeared _______ the judicial magistrate to give sworn testimony.
✓ Giải thích: Xuất hiện trước vành móng ngựa / quan tòa dùng BEFORE (appear before the court).
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 13 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 13 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.