BÀI HỌC SỐ 12 / 25
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ AGAINST /əˈɡeɪnst/
Chỉ sự tựa vào / áp sát, chống đối / đối lập, sự tương phản nổi bật & dự phòng hoạn nạn.
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Tựa vào / Tì vào (Resting on / Leaning)
Chỉ hành động tựa hoặc đặt đồ vật ép sát vào bề mặt thẳng đứng.
He leant his elbows against the table.
Hắn tựa khuỷu tay vào mặt bàn.
Place the ladder firmly against the wall.
Hãy đặt chiếc thang tựa chắc chắn vào tường.
✦ Đối lập & Chống lại (Opposition)
Ngược lại với ý kiến, quan điểm hoặc sự tranh đấu giữa hai bên.
He is always against my opinions.
Nó luôn luôn chống đối lại các ý kiến của tôi.
Fighting against environmental pollution.
Chiến đấu chống lại nạn ô nhiễm môi trường.
✦ Tương phản nổi bật (Contrast)
Làm nổi bật một màu sắc hoặc hình dáng trên nền khác.
Her red shirt stands out against the mass of people.
Chiếc áo màu đỏ của cô ấy nổi bật hẳn lên giữa đám đông.
✦ Sửa soạn & Dự phòng (Preparation for rainy days)
Dành dụm hoặc chuẩn bị để phòng khi bất trắc xảy ra.
He saved money against rainy days.
Ông ta để dành tiền bạc phòng khi sa cơ lỡ vận (ngày giông bão).
Vaccination protects children against deadly diseases.
Tiêm chủng bảo vệ trẻ em phòng chống lại các bệnh hiểm nghèo.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ AGAINST (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
lean against
|
tựa người / đặt nghiêng vào | He was leaning against the wall, reading. (Anh ta đứng tựa vào tường, đọc sách.) |
|
warn against (+ V-ing)
|
cảnh báo không nên làm điều gì | Doctors strongly warn against smoking. (Bác sĩ cảnh báo mạnh mẽ việc không nên hút thuốc.) |
|
guard against / protect against
|
đề phòng, phòng hộ chống lại | Take precautions to guard against infection. (Hãy cẩn thận đề phòng chống lây nhiễm.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Sau "warn against" luôn là V-ING: "Doctors warn against drinking contaminated water" (Cảnh báo không được uống nước bẩn). Lưu ý thành ngữ: "save money against rainy days" nghĩa là để dành tiền phòng khi túng thiếu cơ hàn.
Sau "warn against" luôn là V-ING: "Doctors warn against drinking contaminated water" (Cảnh báo không được uống nước bẩn). Lưu ý thành ngữ: "save money against rainy days" nghĩa là để dành tiền phòng khi túng thiếu cơ hàn.
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ AGAINST:
Câu 1: Wise people always set aside a portion of their income to save _______ rainy days.
✓ Giải thích: Thành ngữ chuẩn: save money against rainy days (để dành tiền phòng lúc sa cơ).
Câu 2: The bicycle was leaning safely _______ the wooden fence.
✓ Giải thích: Tựa vào một bề mặt thẳng đứng ta dùng giới từ AGAINST.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level
Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!
🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →