BÀI HỌC SỐ 25 / 50 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Giới từ DURING & WITHOUT /ˈdjʊərɪŋ/ & /wɪˈðaʊt/

During (trong suốt một sự kiện/danh từ) vs Without (không có, thiếu vắng, không kèm theo).

📖

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ DURING (Trong suốt một danh từ sự kiện / thời kỳ)
DURING LUÔN ĐI VỚI DANH TỪ chỉ sự kiện, kỳ nghỉ, chiến tranh hoặc buổi biểu diễn (không đi với số đếm).
I fell fast asleep during the movie.
Tôi đã ngủ thiếp đi trong suốt bộ phim.
What did you do during the summer vacation?
Bạn đã làm những gì trong suốt kỳ nghỉ hè?
Many historic buildings were destroyed during the war.
Nhiều công trình lịch sử đã bị phá hủy trong thời kỳ chiến tranh.
✦ WITHOUT (Không có / Thiếu vắng)
Đối lập với WITH, chỉ tình trạng không sở hữu, không có ai bên cạnh hoặc không làm gì.
Man cannot survive without water and air.
Con người không thể tồn tại nếu không có nước và không khí.
He walked into the room without saying a single word.
Hắn bước vào phòng mà không nói lấy một lời.

⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ DURING / WITHOUT (Verbs + Prep)

Cụm Động Từ Ý Nghĩa Sư Phạm Câu Ví Dụ Thực Tế
do without
xoay xở mà không cần đến thứ gì We will just have to do without a car for now. (Tạm thời chúng ta sẽ phải xoay xở mà không cần ô tô.)
go without
nhịn, chịu thiếu thốn The poor children went without food for two days. (Những đứa trẻ nghèo đã phải nhịn đói trong hai ngày.)

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Phân biệt "During" và "For": DURING đi với danh từ sự kiện (during the meal, during the holiday), còn FOR đi với khoảng thời gian có số lượng cụ thể (for two weeks, for five days). Tuyệt đối không viết "during two weeks".

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ DURING / WITHOUT:

Câu 1: Cell phones must be switched off completely _______ the official examination.
✓ Giải thích: The official examination là danh từ chỉ sự kiện, dùng giới từ DURING.
Câu 2: It is practically impossible to master English pronunciation _______ practicing aloud daily.
✓ Giải thích: Without doing something = nếu không làm gì, thiếu vắng việc làm gì.
Câu 3: No one was permitted to leave the room _______ the examination.
✓ Giải thích: Trong suốt sự kiện gì (đi với danh từ) dùng DURING.
Câu 4: He managed to assemble the entire bookshelf _______ any instruction manual.
✓ Giải thích: Without + noun = mà không có, thiếu vắng cái gì.

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 25 (+20 XP)

Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!

🚀 Vào Phòng Thi Đề 25 (+20 XP) →
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →