BÀI HỌC SỐ 26 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ OFF /ɒf/
Rời khỏi bề mặt, cách xa bờ, ngắt kết nối, giảm giá hoặc nghỉ làm việc.
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Rời khỏi bề mặt tiếp xúc (Away from surface)
Đối lập với ON, chỉ hành động rớt xuống hoặc rời khỏi một bề mặt phẳng.
The cup fell off the table and broke.
Cái cốc rơi khỏi bàn và vỡ.
Keep off the grass!
Xin đừng dẫm lên cỏ (hãy tránh xa cỏ)!
✦ Cách xa vị trí địa lý / Ngoài khơi (At some distance from)
Chỉ vị trí ngoài khơi hoặc cách bờ một khoảng cách nhất định.
An island off the coast of Da Nang.
Một hòn đảo ở ngoài khơi bờ biển Đà Nẵng.
✦ Ngắt nguồn / Nghỉ làm việc (Not working / Disconnected)
Nghỉ làm việc, mất hứng hoặc ngắt điện thiết bị.
He is off duty today.
Hôm nay anh ấy được nghỉ trực/nghỉ ca.
Take 20% off the original price.
Giảm 20% so với giá gốc.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ OFF (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
fall off
|
rơi khỏi bề mặt | Apples are falling off the tree. (Táo đang rụng khỏi cây.) |
|
take off
|
cất cánh (máy bay), cởi (áo/giày) | Please take off your shoes before entering. (Vui lòng cởi giày trước khi vào.) |
|
call off
|
hủy bỏ (cuộc họp/sự kiện) | The meeting was called off due to rain. (Cuộc họp đã bị hủy vì mưa.) |
|
turn off / switch off
|
tắt thiết bị điện | Turn off the lights before going out. (Hãy tắt đèn trước khi ra ngoài.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ OFF (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
well off / badly off
|
khá giả, giàu có / túng thiếu | His family is quite well off. (Gia đình anh ấy khá giả.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Học sinh Việt Nam hay nhầm lẫn giữa "fall off the bike" (ngã văng khỏi xe) và "fall down" (ngã khuỵu xuống đất). Tránh nhầm "turn off" (tắt) với "turn down" (vặn nhỏ âm lượng hoặc từ chối).
Học sinh Việt Nam hay nhầm lẫn giữa "fall off the bike" (ngã văng khỏi xe) và "fall down" (ngã khuỵu xuống đất). Tránh nhầm "turn off" (tắt) với "turn down" (vặn nhỏ âm lượng hoặc từ chối).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ OFF:
Câu 1: The boy slipped and fell _______ his bicycle on the muddy road.
✓ Giải thích: Ngã rời khỏi bề mặt xe đạp dùng giới từ OFF (fell off the bicycle).
Câu 2: All items in this summer collection are currently 30% _______ .
✓ Giải thích: Thành ngữ giảm giá: 30% off (giảm 30%).
Câu 3: Apples were falling _______ the branches due to strong gusty winds.
✓ Giải thích: Rơi rời khỏi cành cây dùng OFF: fall off.
Câu 4: Make sure to switch _______ the computer before you leave the laboratory.
✓ Giải thích: Tắt thiết bị điện dùng SWITCH OFF.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 26 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 26 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.