BÀI HỌC SỐ 44 / 50 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Tính Từ Đi Kèm Giới Từ Cố Định 1 (Adj + Prep 1) /ˈædʒɪktɪv + ˌprepəˈzɪʃn/

Hệ thống các tính từ phổ biến bắt buộc đi kèm giới từ đặc thù.

📖

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ Cụm tính từ miêu tả năng lực & cảm xúc (Feelings & Abilities)
Tính từ diễn tả khả năng, sở thích và trạng thái tâm lý.
She is remarkably good at languages.
Cô ấy giỏi ngoại ngữ một cách đáng kinh ngạc.
He is proud of his daughter's achievements.
Ông ấy rất tự hào về những thành tựu của con gái mình.

🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ ADJ + PREP 1 (Adjectives + Prep)

Cụm Tính Từ Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Song Ngữ
good at / bad at
giỏi về / dở về môn gì I am hopeless at mathematics. (Tôi rất dở môn toán.)
proud of
tự hào về Parents are always proud of their children. (Cha mẹ luôn tự hào về con cái.)
afraid of / scared of
sợ hãi điều gì Are you afraid of spiders? (Bạn có sợ nhện không?)
interested in
hứng thú, quan tâm đến She is interested in psychology. (Cô ấy hứng thú với tâm lý học.)
fond of / keen on
thích thú, say mê He is extremely fond of classical music. (Anh ấy cực kỳ thích nhạc cổ điển.)
tired of / bored with
chán ngấy điều gì I am tired of listening to his endless complaints. (Tôi chán ngấy việc nghe anh ta phàn nàn rồi.)

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Học sinh Việt Nam hay nói "good in English" (SAI, phải là "good AT English"). "Afraid with" (SAI, phải là "afraid OF"). Sau các cụm này nếu có động từ đều phải là V-ING: "proud of winning" (tự hào vì đã thắng).

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ ADJ + PREP 1:

Câu 1: My younger brother is extraordinarily good _______ solving Rubik puzzles.
✓ Giải thích: Cụm cố định: be good at something (giỏi cái gì).
Câu 2: They are extremely proud _______ their son who graduated with honors from Oxford.
✓ Giải thích: Cụm cố định: be proud of someone (tự hào về ai).
Câu 3: She decided to give _______ eating junk food to prepare for the marathon.
✓ Giải thích: Give up + V-ing = từ bỏ một thói quen ăn uống.
Câu 4: The committee reluctantly turned _______ his proposal due to budget constraints.
✓ Giải thích: Turn down = từ chối đề xuất.

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 44 (+20 XP)

Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!

🚀 Vào Phòng Thi Đề 44 (+20 XP) →
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →