BÀI HỌC SỐ 45 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Tính Từ Đi Kèm Giới Từ Nâng Cao 2 (Adj + Prep 2) /ˈædʒɪktɪv + ˌprepəˈzɪʃn/
Các cụm tính từ quan trọng trong môi trường học thuật, công sở và đề thi quốc tế.
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Tính từ chỉ trách nhiệm & nhận thức (Responsibility & Awareness)
Dùng nhiều trong văn phong trang trọng, công văn và báo cáo.
He is solely responsible for project delivery.
Anh ấy chịu trách nhiệm duy nhất cho việc bàn giao dự án.
Citizens must be fully aware of the consequences.
Công dân cần nhận thức đầy đủ về những hậu quả.
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ ADJ + PREP 2 (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
famous for
|
nổi tiếng vì điều gì | France is famous for its delicious cuisine and wine. (Nước Pháp nổi tiếng vì ẩm thực và rượu vang.) |
|
responsible for
|
chịu trách nhiệm về | Who is responsible for this huge financial loss? (Ai chịu trách nhiệm cho tổn thất tài chính lớn này?) |
|
grateful to sb for sth
|
biết ơn ai về điều gì | I am deeply grateful to you for your timely assistance. (Tôi vô cùng biết ơn bạn vì sự giúp đỡ kịp thời.) |
|
aware of
|
nhận thức được về | Are you fully aware of the potential risks? (Bạn có nhận thức đầy đủ về các rủi ro tiềm ẩn không?) |
|
similar to
|
tương đồng, tương tự với | His opinions are remarkably similar to mine. (Quan điểm của anh ấy tương tự như của tôi.) |
|
accustomed to (+ V-ing)
|
quen thuộc với điều gì | She is accustomed to working under high pressure. (Cô ấy đã quen với việc làm việc dưới áp lực cao.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Bẫy đề thi: "similar with" (SAI, bắt buộc dùng "similar TO"). "Accustomed to" có "to" là GIỚI TỪ, vì vậy động từ sau nó PHẢI THÊM -ING ("accustomed to waking up early").
Bẫy đề thi: "similar with" (SAI, bắt buộc dùng "similar TO"). "Accustomed to" có "to" là GIỚI TỪ, vì vậy động từ sau nó PHẢI THÊM -ING ("accustomed to waking up early").
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ ADJ + PREP 2:
Câu 1: Vietnam is world-famous _______ its breathtaking natural landscapes and warm hospitality.
✓ Giải thích: Famous for something = nổi tiếng vì cái gì.
Câu 2: Her drawing style is strikingly similar _______ that of her mentor.
✓ Giải thích: Similar to something = tương tự với cái gì.
Câu 3: The young musician is extraordinarily gifted _______ composing film scores.
✓ Giải thích: Gifted at doing something = có thiên phú về việc gì.
Câu 4: Are you fully accustomed _______ the scorching tropical climate yet?
✓ Giải thích: Accustomed TO something = quen thuộc với điều gì.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 45 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 45 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.