BÀI HỌC SỐ 50 / 50 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Giới từ Nâng Cao C1/C2 (REGARDING, CONCERNING, IN TERMS OF, REGARDLESS OF & AMID) /rɪˈɡɑːdɪŋ/ • /ɪn tɜːmz əv/ • /rɪˈɡɑːdləs əv/ • /əˈmɪd/

Chinh phục đẳng cấp cao nhất về giới từ học thuật: giới từ quan điểm (Regarding, Concerning, In terms of), giới từ nhượng bộ tuyệt đối (Regardless of), và giới từ bối cảnh hỗn loạn (Amid/Amidst).

📖

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ REGARDING & CONCERNING (Về vấn đề gì / Liên quan đến - Giới từ thư tín & công vụ)
Là các giới từ có nguồn gốc phân từ (Participle prepositions), mang sắc thái trang trọng, dùng thay thế cho "About" trong thư từ thương mại, hợp đồng pháp lý và bài thi học thuật IELTS/TOEIC.
I am writing to inquire regarding the recruitment process for senior software engineers.
Tôi viết thư này để hỏi liên quan đến quy trình tuyển dụng kỹ sư phần mềm cao cấp.
He expressed grave concerns concerning the environmental impact of the new highway.
Ông ấy đã bày tỏ mối lo ngại sâu sắc về tác động môi trường của tuyến đường cao tốc mới.
With regard to (hoặc In regard to) your application, we are pleased to offer you the position.
Liên quan đến đơn ứng tuyển của bạn, chúng tôi rất vui mừng được mời bạn đảm nhận vị trí này.
✦ IN TERMS OF (Xét về mặt / Xét về phương diện)
Dùng để thu hẹp phạm vi đánh giá hoặc phân tích vào một khía cạnh cụ thể như tài chính, chất lượng, thời gian, kỹ thuật.
In terms of fuel efficiency and safety ratings, this electric vehicle surpasses its competitors.
Xét về mặt tiết kiệm nhiên liệu và chỉ số an toàn, chiếc xe điện này vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh.
What does this merger mean for ordinary consumers in terms of pricing and service?
Vụ sáp nhập này có ý nghĩa gì đối với người tiêu dùng bình thường xét về khía cạnh giá cả và dịch vụ?
✦ REGARDLESS OF & IRRESPECTIVE OF (Bất kể, không phân biệt, không màng đến)
Nhấn mạnh hành động được thực hiện mà không bị chi phối hay ngăn cản bởi chi phí, khó khăn, tuổi tác, giới tính hay xuất thân. Phân biệt với Despite: Despite nói về sự nhượng bộ trước một sự việc có thật đã xảy ra, còn Regardless of thể hiện sự phớt lờ, không màng đến điều đó.
The legal code guarantees universal human rights to all citizens, regardless of religious beliefs.
Bộ luật bảo đảm các quyền con người phổ quát cho mọi công dân, bất kể tín ngưỡng tôn giáo.
The brave rescue crew pushed forward into the storm, regardless of personal danger.
Đội cứu hộ dũng cảm vẫn tiến thẳng vào cơn bão, không màng đến hiểm nguy của bản thân.
✦ AMID / AMIDST (Ở giữa / Giữa lúc / Trong bối cảnh náo loạn)
Chỉ sự việc diễn ra ở giữa một bối cảnh xã hội, một đợt khủng hoảng, cảnh hỗn loạn hoặc âm thanh ồn ào (thường đi với danh từ không đếm được). Phân biệt: Between dùng cho 2 vật riêng biệt; Among dùng cho nhiều cá thể đếm được trong tập thể; Amid dùng cho bối cảnh/hoàn cảnh bao trùm.
The prime minister resigned unexpectedly amid massive street protests and economic crisis.
Thủ tướng đã bất ngờ từ chức giữa lúc diễn ra các cuộc biểu tình rầm rộ trên đường phố và khủng hoảng kinh tế.
She managed to stay remarkably poised amid all the chaos and loud screaming.
Cô ấy đã giữ được vẻ điềm tĩnh đáng kinh ngạc giữa toàn bộ cảnh hỗn loạn và tiếng la hét inh ỏi.
✦ PRIOR TO & SUBSEQUENT TO (Trước khi & Sau khi trong văn phong trang trọng)
Dùng tương đương "Before" và "After" nhưng mang sắc thái học thuật và văn bản ngoại giao cao cấp (đi với Noun hoặc V-ing).
All international passengers must complete customs declarations prior to boarding the aircraft.
Tất cả hành khách quốc tế phải hoàn thành tờ khai hải quan trước khi lên máy bay.
Subsequent to the landmark peace treaty, diplomatic relations were swiftly restored.
Sau khi hiệp ước hòa bình mang tính bước ngoặt được ký kết, quan hệ ngoại giao đã nhanh chóng được khôi phục.

⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ REGARDING / IN TERMS OF / REGARDLESS OF / AMID (Verbs + Prep)

Cụm Động Từ Ý Nghĩa Sư Phạm Câu Ví Dụ Thực Tế
differ in terms of
[ˈdɪf.ər ɪn tɜːmz əv]
khác biệt xét về phương diện nào đó The two smartphones differ markedly in terms of battery endurance and camera clarity. (Hai chiếc điện thoại thông minh này khác nhau rõ rệt xét về độ bền pin và độ nét của camera.)
persist regardless of
[pəˈsɪst rɪˈɡɑːd.ləs əv]
kiên trì bất chấp khó khăn, cản trở The determined scientist persisted with her experiments regardless of repeated failures. (Nhà khoa học kiên định vẫn tiếp tục thí nghiệm bất chấp những thất bại lặp đi lặp lại.)
emerge amid
[ɪˈmɜːdʒ əˈmɪd]
nổi lên, xuất hiện giữa bối cảnh náo loạn A promising new business model emerged amid the global financial downturn. (Một mô hình kinh doanh mới đầy triển vọng đã xuất hiện giữa lúc suy thoái tài chính toàn cầu.)
inquire regarding
[ɪnˈkwaɪər rɪˈɡɑː.dɪŋ]
hỏi thăm, tìm hiểu liên quan đến việc gì Prospective home buyers called the agency to inquire regarding property zoning laws. (Những người mua nhà tiềm năng đã gọi đến đại lý để hỏi liên quan đến luật quy hoạch bất động sản.)

🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ REGARDING / IN TERMS OF / REGARDLESS OF / AMID (Adjectives + Prep)

Cụm Tính Từ Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Song Ngữ
regardless of / irrespective of
[rɪˈɡɑːd.ləs əv]
bất kể, không phân biệt đối xử Equal employment opportunities must be provided to all applicants, regardless of age or gender. (Cơ hội việc làm bình đẳng phải được trao cho tất cả ứng viên, bất kể tuổi tác hay giới tính.)
prior to
[ˈpraɪ.ər tuː]
trước khi diễn ra sự kiện gì Prior to his official appointment as minister, he served as an international trade ambassador. (Trước khi chính thức được bổ nhiệm làm bộ trưởng, ông từng là đại sứ thương mại quốc tế.)
subsequent to
[ˈsʌb.sɪ.kwənt tuː]
sau khi, diễn ra tiếp nối sự việc gì Subsequent to the extensive hospital treatment, the injured athlete fully regained his mobility. (Sau quá trình điều trị tích cực tại bệnh viện, vận động viên bị chấn thương đã phục hồi hoàn toàn khả năng vận động.)

📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ REGARDING / IN TERMS OF / REGARDLESS OF / AMID (Nouns + Prep)

Cụm Danh Từ Ý Nghĩa Cụm Ví Dụ Minh Họa
in terms of xét về phương diện, khía cạnh cụ thể In terms of academic prestige and global research impact, this university ranks among the world's top ten. (Xét về uy tín học thuật và tầm ảnh hưởng nghiên cứu toàn cầu, trường đại học này nằm trong top 10 thế giới.)
with regard to / in regard to liên quan đến, xét về vấn đề gì I would like to consult the legal team with regard to patent infringement issues. (Tôi muốn tham khảo ý kiến đội ngũ pháp lý liên quan đến các vấn đề vi phạm bằng sáng chế.)
on behalf of thay mặt, đại diện cho tập thể/cá nhân On behalf of the faculty and staff, I warmly welcome all freshman students to our campus. (Thay mặt cho toàn thể giảng viên và nhân viên, tôi nhiệt liệt chào đón tất cả các tân sinh viên đến với trường.)
for the sake of vì lợi ích, vì sự an toàn của ai/cái gì Both political parties agreed to compromise for the sake of national stability. (Cả hai đảng phái chính trị đã đồng ý thỏa hiệp vì sự ổn định của quốc gia.)

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
1. Bẫy số 1: Nhầm "Regarding" (giới từ = liên quan đến, về vấn đề) với "Regardless of" (giới từ = bất kể, không màng đến). Hai từ này nhìn hao hao giống nhau nên thí sinh điền từ rất hay chọn nhầm trong bài thi TOEIC Part 5.
2. Bẫy số 2: Viết thừa chữ "s" thành "with regards to" (SAI). Cụm giới từ chuẩn xác bắt buộc là "with regard to" hoặc "in regard to" (dạng số ít, không có "s"). Chỉ có chữ "regards" số nhiều trong lời chào tạm biệt cuối thư (Best regards, Kind regards).
3. Bẫy số 3: Dùng "Among" thay cho "Amid" trước danh từ không đếm được chỉ bối cảnh. Nhớ nguyên tắc: Among đi với danh từ số nhiều đếm được (among the crowd, among students); còn Amid đi với bối cảnh, hoàn cảnh, âm thanh (amid the chaos, amid falling rain, amid rumors).

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ REGARDING / IN TERMS OF / REGARDLESS OF / AMID:

Câu 1: The two leading pharmaceutical candidates are practically equivalent _______ terms of clinical therapeutic efficacy.
✓ Giải thích: Cụm giới từ cố định: IN terms of something = xét về phương diện gì.
Câu 2: The board of directors is currently reviewing all relevant feedback _______ the proposed corporate restructuring.
✓ Giải thích: Giới từ mang nghĩa "liên quan đến / về việc..." dùng REGARDING (hoặc with regard to).
Câu 3: All passengers are strictly mandated to undergo comprehensive security screening _______ boarding the international flight.
✓ Giải thích: Trước khi lên máy bay dùng giới từ trang trọng PRIOR TO (+ V-ing) = before.
Câu 4: The celebrated foreign diplomat arrived at the peace convention _______ thunderous standing ovations.
✓ Giải thích: Ở giữa bối cảnh âm thanh vỗ tay hoan nghênh nồng nhiệt dùng AMID (amid standing ovations).
Câu 5: Public library facilities must remain open and welcoming to everyone, _______ socioeconomic status.
✓ Giải thích: Bất kể địa vị kinh tế xã hội dùng REGARDLESS OF.
Câu 6: The famous tech company made the strategic announcement _______ rumors of an impending leadership change.
✓ Giải thích: Giữa bối cảnh nhiều lời đồn đại dùng AMID (amid rumors).

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 50 (+20 XP)

Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!

🚀 Vào Phòng Thi Đề 50 (+20 XP) →
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.