BÀI HỌC SỐ 11 / 25
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ ABOUT /əˈbaʊt/
Chỉ chủ đề thảo luận (về việc gì), xung quanh/đây đó, số lượng ước chừng & trạng thái sắp xảy ra.
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Chủ đề & Nội dung thảo luận (Regarding / Concerning)
Nói, viết, suy nghĩ hoặc thảo luận về một vấn đề nào đó.
He talked enthusiastically about you.
Anh ấy đã hào hứng nói về bạn.
This comprehensive lecture is about English prepositions.
Bài giảng toàn diện này nói về giới từ tiếng Anh.
✦ Xung quanh & Đây đó (Place - Around / Here and there)
Chỉ sự phân tán chung quanh hoặc đi dạo đây đó trong khu vực.
They put a wooden fence about the garden.
Họ đã dựng một hàng rào gỗ xung quanh khu vườn.
We walked about the ancient town.
Chúng tôi đã đi dạo quanh quẩn khắp phố cổ.
I do not have much cash about me.
Tôi không mang theo nhiều tiền mặt trong người.
✦ Số lượng ước chừng (Approximate number / time)
Khoảng chừng, xấp xỉ một số lượng hoặc mốc thời gian.
He will arrive about Monday (about 3 o'clock).
Anh ấy sẽ đến vào khoảng thứ Hai (vào khoảng 3 giờ).
There were about 500 participants in the conference.
Có khoảng chừng 500 đại biểu tham gia hội nghị.
✦ Trạng thái sắp sửa xảy ra (Be about to do sth)
Sắp sửa làm một hành động ngay lập tức.
The train is about to leave the platform.
Đoàn tàu sắp sửa rời khỏi sân ga.
I was about to phone you when you arrived.
Tôi vừa sắp sửa gọi điện cho bạn thì bạn đã đến.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ ABOUT (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
worry about
|
lo lắng về điều gì | Don't worry about small errors. (Đừng lo lắng về những lỗi sai nhỏ.) |
|
care about
|
quan tâm, để tâm đến | He genuinely cares about his students. (Thầy ấy thật lòng quan tâm học trò.) |
|
complain about
|
phàn nàn, khiếu nại về | Customers complained about the poor service. (Khách hàng phàn nàn về dịch vụ kém.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ ABOUT (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
excited about
|
hào hứng, phấn khởi về | We are excited about the upcoming journey. (Chúng tôi rất hào hứng về chuyến đi sắp tới.) |
|
anxious about / nervous about
|
bồn chồn, lo âu về | She felt nervous about the interview. (Cô ấy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn.) |
|
curious about
|
tò mò, hiếu kỳ về | Children are always curious about nature. (Trẻ nhỏ luôn tò mò về thiên nhiên.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Sau cấu trúc "be about to", động từ luôn ở dạng nguyên mẫu có to: "be about to DO something" (không dùng V-ing). Các động từ như "discuss", "mention" bản thân đã mang nghĩa thảo luận về, vì vậy KHÔNG BAO GIỜ viết "discuss about the problem" (chỉ viết "discuss the problem").
Sau cấu trúc "be about to", động từ luôn ở dạng nguyên mẫu có to: "be about to DO something" (không dùng V-ing). Các động từ như "discuss", "mention" bản thân đã mang nghĩa thảo luận về, vì vậy KHÔNG BAO GIỜ viết "discuss about the problem" (chỉ viết "discuss the problem").
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ ABOUT:
Câu 1: Hurry up! The international flight is about _______ boarding.
✓ Giải thích: Cấu trúc "be about to do something" = sắp sửa làm gì ngay.
Câu 2: The committee met yesterday to discuss _______ the new educational curriculum.
✓ Giải thích: Động từ discuss là ngoại động từ trực tiếp, không đi kèm giới từ about.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level
Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!
🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →