Giới từ Nâng Cao C1/C2 (REGARDING, CONCERNING, IN TERMS OF, REGARDLESS OF & AMID) /rɪˈɡɑːdɪŋ/ • /ɪn tɜːmz əv/ • /rɪˈɡɑːdləs əv/ • /əˈmɪd/
Chinh phục đẳng cấp cao nhất về giới từ học thuật: giới từ quan điểm (Regarding, Concerning, In terms of), giới từ nhượng bộ tuyệt đối (Regardless of), và giới từ bối cảnh hỗn loạn (Amid/Amidst).
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ REGARDING / IN TERMS OF / REGARDLESS OF / AMID (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
differ in terms of
[ˈdɪf.ər ɪn tɜːmz əv]
|
khác biệt xét về phương diện nào đó | The two smartphones differ markedly in terms of battery endurance and camera clarity. (Hai chiếc điện thoại thông minh này khác nhau rõ rệt xét về độ bền pin và độ nét của camera.) |
|
persist regardless of
[pəˈsɪst rɪˈɡɑːd.ləs əv]
|
kiên trì bất chấp khó khăn, cản trở | The determined scientist persisted with her experiments regardless of repeated failures. (Nhà khoa học kiên định vẫn tiếp tục thí nghiệm bất chấp những thất bại lặp đi lặp lại.) |
|
emerge amid
[ɪˈmɜːdʒ əˈmɪd]
|
nổi lên, xuất hiện giữa bối cảnh náo loạn | A promising new business model emerged amid the global financial downturn. (Một mô hình kinh doanh mới đầy triển vọng đã xuất hiện giữa lúc suy thoái tài chính toàn cầu.) |
|
inquire regarding
[ɪnˈkwaɪər rɪˈɡɑː.dɪŋ]
|
hỏi thăm, tìm hiểu liên quan đến việc gì | Prospective home buyers called the agency to inquire regarding property zoning laws. (Những người mua nhà tiềm năng đã gọi đến đại lý để hỏi liên quan đến luật quy hoạch bất động sản.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ REGARDING / IN TERMS OF / REGARDLESS OF / AMID (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
regardless of / irrespective of
[rɪˈɡɑːd.ləs əv]
|
bất kể, không phân biệt đối xử | Equal employment opportunities must be provided to all applicants, regardless of age or gender. (Cơ hội việc làm bình đẳng phải được trao cho tất cả ứng viên, bất kể tuổi tác hay giới tính.) |
|
prior to
[ˈpraɪ.ər tuː]
|
trước khi diễn ra sự kiện gì | Prior to his official appointment as minister, he served as an international trade ambassador. (Trước khi chính thức được bổ nhiệm làm bộ trưởng, ông từng là đại sứ thương mại quốc tế.) |
|
subsequent to
[ˈsʌb.sɪ.kwənt tuː]
|
sau khi, diễn ra tiếp nối sự việc gì | Subsequent to the extensive hospital treatment, the injured athlete fully regained his mobility. (Sau quá trình điều trị tích cực tại bệnh viện, vận động viên bị chấn thương đã phục hồi hoàn toàn khả năng vận động.) |
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ REGARDING / IN TERMS OF / REGARDLESS OF / AMID (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| in terms of | xét về phương diện, khía cạnh cụ thể | In terms of academic prestige and global research impact, this university ranks among the world's top ten. (Xét về uy tín học thuật và tầm ảnh hưởng nghiên cứu toàn cầu, trường đại học này nằm trong top 10 thế giới.) |
| with regard to / in regard to | liên quan đến, xét về vấn đề gì | I would like to consult the legal team with regard to patent infringement issues. (Tôi muốn tham khảo ý kiến đội ngũ pháp lý liên quan đến các vấn đề vi phạm bằng sáng chế.) |
| on behalf of | thay mặt, đại diện cho tập thể/cá nhân | On behalf of the faculty and staff, I warmly welcome all freshman students to our campus. (Thay mặt cho toàn thể giảng viên và nhân viên, tôi nhiệt liệt chào đón tất cả các tân sinh viên đến với trường.) |
| for the sake of | vì lợi ích, vì sự an toàn của ai/cái gì | Both political parties agreed to compromise for the sake of national stability. (Cả hai đảng phái chính trị đã đồng ý thỏa hiệp vì sự ổn định của quốc gia.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
1. Bẫy số 1: Nhầm "Regarding" (giới từ = liên quan đến, về vấn đề) với "Regardless of" (giới từ = bất kể, không màng đến). Hai từ này nhìn hao hao giống nhau nên thí sinh điền từ rất hay chọn nhầm trong bài thi TOEIC Part 5.
2. Bẫy số 2: Viết thừa chữ "s" thành "with regards to" (SAI). Cụm giới từ chuẩn xác bắt buộc là "with regard to" hoặc "in regard to" (dạng số ít, không có "s"). Chỉ có chữ "regards" số nhiều trong lời chào tạm biệt cuối thư (Best regards, Kind regards).
3. Bẫy số 3: Dùng "Among" thay cho "Amid" trước danh từ không đếm được chỉ bối cảnh. Nhớ nguyên tắc: Among đi với danh từ số nhiều đếm được (among the crowd, among students); còn Amid đi với bối cảnh, hoàn cảnh, âm thanh (amid the chaos, amid falling rain, amid rumors).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ REGARDING / IN TERMS OF / REGARDLESS OF / AMID:
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 50 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 50 (+20 XP) →Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.