BÀI HỌC SỐ 03 / 25
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ AT /æt/
Chỉ điểm tọa độ cụ thể, giờ giấc chính xác, xúc động tâm lý & tình trạng hoạt động.
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Nơi chốn (Place - Tọa độ / Điểm dừng cụ thể / Nơi nhỏ)
Dùng chỉ một điểm tại chỗ, số nhà, nơi hẹn gặp, nơi dừng chân, hoặc cơ quan/trường học.
I usually live at my uncle's house.
Tôi thường ở tại nhà của người chú tôi.
Come here and stand at the blackboard!
Hãy đến đây và đứng ở cạnh bảng đen!
The express train arrived at Dalat.
Chuyến tàu tốc hành đã tới ga Đà Lạt (nơi nhỏ).
I met him at the bus stop (at 45 Le Loi Street).
Tôi đã gặp anh ta ở trạm xe buýt (ở số 45 đường Lê Lợi).
✦ Thời gian (Time - Thời điểm chính xác & Ngắn)
Đi với giờ giấc, khoảnh khắc cụ thể, bữa ăn trong ngày hoặc kỳ nghỉ lễ không có từ "Day".
He came here at 6 o'clock.
Anh ấy đã đến đây lúc 6 giờ đúng.
We rested at noon (at midnight, at dawn, at sunrise, at sunset).
Chúng tôi nghỉ ngơi vào giữa trưa (lúc nửa đêm, lúc rạng đông, lúc mặt trời mọc/lặn).
What are you doing at this moment (at present)?
Bạn đang làm gì vào thời điểm này (hiện tại)?
I like drinking tea at breakfast (at dinner).
Tôi thích uống trà vào bữa điểm tâm (bữa tối).
✦ Thể cách, Cảm xúc & Thành ngữ cố định
Đi với các động từ chỉ sự xúc động (surprise, astonish, amuse...) và các thành ngữ quen thuộc.
He lives at ease (at leisure).
Ông ta sống một cách an nhàn, thảnh thơi.
Do it at once!
Hãy làm việc đó ngay lập tức!
He is currently at work (the children are at play).
Anh ấy hiện đang làm việc (bọn trẻ đang vui chơi).
These hats are sold at 50 piasters each.
Những chiếc nón này được bán với giá 50 đồng một chiếc.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ AT (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
aim at
[eim]
|
nhắm vào mục tiêu gì | He aimed his gun at the target. (Anh ta nhắm súng vào bia mục tiêu.) |
|
laugh at
[lɑ:f]
|
cười nhạo báng ai | Never laugh at the misfortune of others. (Đừng bao giờ cười nhạo nỗi bất hạnh của người khác.) |
|
look at / stare at
[luk]
|
nhìn chăm chú vào | Why are you staring at me like that? (Tại sao bạn lại nhìn chằm chằm tôi như vậy?) |
|
point at
[pɔint]
|
chỉ tay thẳng vào ai | It is impolite to point at someone. (Thật bất lịch sự khi chỉ tay vào người khác.) |
|
arrive at (a small place)
[ə'raiv]
|
đến một địa điểm nhỏ/cụ thể | We arrived at the station on time. (Chúng tôi đã đến nhà ga đúng giờ.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ AT (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
good at / bad at
[gud]
|
giỏi về / dở về kỹ năng gì | She is extraordinarily good at learning foreign languages. (Cô ấy cực kỳ giỏi học ngoại ngữ.) |
|
surprised at / astonished at
[sə'praizd]
|
ngạc nhiên, sửng sốt trước điều gì | Everyone was surprised at his sudden decision. (Mọi người đều ngạc nhiên trước quyết định đột ngột của ông ấy.) |
|
shocked at
[ʃɔkt]
|
bị chấn động, bàng hoàng vì | We were deeply shocked at the terrible news. (Chúng tôi bàng hoàng trước tin tức khủng khiếp đó.) |
|
clever at / quick at
['klevə]
|
nhanh trí, khéo léo về | He is very clever at finding solutions. (Anh ấy rất nhanh trí trong việc tìm kiếm giải pháp.) |
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ AT (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| glance at | cái nhìn thoáng qua về phía | He took a quick glance at his wristwatch. (Anh ấy liếc nhanh nhìn đồng hồ đeo tay.) |
| attempt at | sự thử sức, nỗ lực làm việc gì | Her first attempt at writing a novel. (Nỗ lực đầu tiên của cô ấy trong việc viết tiểu thuyết.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Học sinh hay nhầm viết "We arrive at Saigon" (sai, vì Sài Gòn là thành phố lớn, phải viết "arrive in Saigon"; "arrive at" chỉ dùng cho địa điểm nhỏ như nhà ga, sân bay, bến xe). Người Việt hay dịch từng từ "ở bàn giấy" là "in his desk" (sai, phải viết "at his desk" vì thầy giáo ngồi trên ghế cạnh bàn chứ không chui vào trong hộc bàn).
Học sinh hay nhầm viết "We arrive at Saigon" (sai, vì Sài Gòn là thành phố lớn, phải viết "arrive in Saigon"; "arrive at" chỉ dùng cho địa điểm nhỏ như nhà ga, sân bay, bến xe). Người Việt hay dịch từng từ "ở bàn giấy" là "in his desk" (sai, phải viết "at his desk" vì thầy giáo ngồi trên ghế cạnh bàn chứ không chui vào trong hộc bàn).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ AT:
Câu 1: The headmaster is sitting _______ his desk, reviewing students' examination results.
✓ Giải thích: Ngồi làm việc tại bàn giấy ta dùng "at his desk".
Câu 2: The flight touched down safely _______ Tan Son Nhat airport _______ midnight.
✓ Giải thích: Sân bay là địa điểm cụ thể dùng AT (at Tan Son Nhat airport); thời điểm nửa đêm dùng AT (at midnight).
Câu 3: Lan has always been exceptionally brilliant _______ solving complex grammar problems.
✓ Giải thích: Cụm tính từ: good at / brilliant at doing something (giỏi, xuất sắc về việc gì).
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level
Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!
🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →