BÀI HỌC SỐ 02 / 25
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ ON /ɒn/
Chỉ tiếp xúc bề mặt phẳng, ngày cụ thể trong tuần, ngày tháng, sự dựa dẫm & chủ đề thảo luận.
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Nơi chốn (Place - Tiếp xúc bề mặt)
Dùng khi vật thể ở sát trên bề mặt phẳng (có đụng chạm).
The book is on the table.
Cuốn sách ở trên mặt bàn.
He put a cap on his head.
Nó đội cái mũ lên trên đầu.
There is a picture on the wall.
Có một bức tranh treo trên tường.
We were traveling on a bus (on a train, on a ship, on a plane).
Chúng tôi đang đi trên xe buýt (trên tàu lửa, trên tàu thủy, trên máy bay).
✦ Thời gian (Time - Ngày cụ thể & Buổi của ngày)
Dùng trước các thứ trong tuần, ngày trong tháng, ngày lễ có từ "Day", hoặc buổi của một ngày cụ thể.
Come and see me on Saturday.
Hãy đến gặp tôi vào thứ Bảy.
I met her on that cold morning.
Tôi đã gặp cô ấy vào buổi sáng lạnh giá hôm đó.
He was born on September 25th.
Anh ấy sinh ngày 25 tháng 9.
We exchange gifts on Christmas Day.
Chúng tôi tặng quà nhau vào ngày Giáng sinh.
✦ Sự nương tựa, Chủ đề & Thể cách
Nhờ vào, dựa vào; nói về đề tài gì; hoặc theo thể cách cố định.
He lives on his father.
Nó sống nhờ vào cha nó.
He gave a lecture on modern science.
Ông ấy đã thuyết trình về khoa học hiện đại.
He does it on purpose.
Nó cố tình làm việc đó (có chủ ý).
He acted on the sly.
Hắn làm việc đó một cách lén lút.
The army marched on London.
Đoàn quân tiến bước về hướng Luân Đôn.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ ON (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
act on
[ækt]
|
hành động theo lời khuyên / chỉ dẫn | I always act on my father's advice. (Bao giờ tôi cũng làm theo lời cha khuyên.) |
|
depend on / rely on
[di'pend]
|
dựa dẫm, phụ thuộc vào | Success depends on your own determination. (Thành công phụ thuộc vào quyết tâm của bạn.) |
|
insist on (+ V-ing)
[in'sist]
|
khăng khăng, nằng nặc đòi làm gì | He insisted on paying for the whole dinner. (Anh ấy nằng nặc đòi trả tiền bữa tối.) |
|
congratulate sb on sth
[kən'grætjuleit]
|
chúc mừng ai nhân dịp gì | We congratulated her on her victory. (Chúng tôi chúc mừng cô ấy về chiến thắng.) |
|
concentrate on / focus on
['kɔnsəntreit]
|
tập trung tư tưởng vào | You must concentrate on your study. (Bạn phải tập trung vào việc học hành.) |
|
spend money/time on
[spend]
|
tiêu tốn thời gian/tiền bạc vào việc gì | He spends hours on reading English books. (Anh ấy dành hàng giờ đọc sách tiếng Anh.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ ON (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
keen on (+ V-ing)
[ki:n]
|
say mê, tha thiết thích thú | My brother is keen on playing chess. (Em trai tôi rất say mê chơi cờ.) |
|
intent on
[in'tent]
|
mải mê, có ý định kiên quyết | She was intent on finishing her task. (Cô ấy mải mê hoàn thành công việc của mình.) |
|
dependent on
[di'pendənt]
|
lệ thuộc vào ai / cái gì | He is still financially dependent on his parents. (Cậu ấy vẫn phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.) |
|
based on
[beist]
|
dựa trên cơ sở nào | This movie is based on a true story. (Bộ phim này dựa trên một câu chuyện có thật.) |
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ ON (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| attack on | cuộc tấn công vào | An unexpected attack on the fortress. (Một cuộc tấn công bất ngờ vào pháo đài.) |
| expert on / authority on | chuyên gia về lĩnh vực gì | Professor Smith is an expert on English phonetics. (Giáo sư Smith là chuyên gia về ngữ âm tiếng Anh.) |
| effect on / influence on | tác động, ảnh hưởng lên ai/cái gì | The climate has a strong effect on crops. (Khí hậu có ảnh hưởng lớn tới mùa màng.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Phân biệt "On" và "Over": "On" là ở trên và CÓ TIẾP XÚC ĐỤNG CHẠM (The hat is on my head), còn "Over" là ở trên không đụng chạm (The fan is over my head). Phương tiện di chuyển: đi xe buýt, xe lửa, máy bay, tàu thủy dùng ON (on the bus, on the train), nhưng xe con cá nhân hoặc taxi phải dùng IN (in a car, in a taxi).
Phân biệt "On" và "Over": "On" là ở trên và CÓ TIẾP XÚC ĐỤNG CHẠM (The hat is on my head), còn "Over" là ở trên không đụng chạm (The fan is over my head). Phương tiện di chuyển: đi xe buýt, xe lửa, máy bay, tàu thủy dùng ON (on the bus, on the train), nhưng xe con cá nhân hoặc taxi phải dùng IN (in a car, in a taxi).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ ON:
Câu 1: Do not blame others for your mistakes; your success depends mainly _______ yourself.
✓ Giải thích: Cụm động từ cố định: depend on someone (phụ thuộc, dựa vào ai).
Câu 2: We always visit our grandparents _______ Sunday afternoon.
✓ Giải thích: Buổi của một ngày thứ cụ thể trong tuần (Sunday afternoon) bắt buộc dùng giới từ ON.
Câu 3: The ceiling fan was rotating rapidly right _______ our heads.
✓ Giải thích: Quạt trần quay phía trên đầu nhưng không chạm vào đầu nên dùng OVER (không dùng On).
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level
Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!
🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →