BÀI HỌC SỐ 13 / 25 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Giới từ BEFORE /bɪˈfɔː/

Chỉ thời gian xảy ra trước một mốc, thứ tự ưu tiên & vị trí trước mặt (trang trọng).

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ Thời gian (Time - Earlier than)
Xảy ra trước một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc tương lai.
I shall come here before this afternoon.
Tôi sẽ đến đây trước buổi chiều nay.
Wash your hands before eating meals.
Hãy rửa tay trước khi ăn bữa cơm.
✦ Vị trí & Sự hiện diện (Place - In front of / Presence)
Ở trước mặt (thường mang tính chất trang trọng như trước tòa, trước đám đông).
He stood before the judge in court.
Hắn đứng trước vị thẩm phán tại phiên tòa.
Do not put the cart before the horse.
Đừng đặt cái xe trước con ngựa (Thành ngữ: Đừng làm việc ngược đời).

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Phân biệt "Before" và "In front of": "Before" chủ yếu dùng cho THỜI GIAN hoặc sự hiện diện trang trọng (before the king, before court); còn "In front of" dùng cho VỊ TRÍ KHÔNG GIAN vật lý thông thường (There is a car in front of my house).

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ BEFORE:

Câu 1: There is a large ancient banyan tree standing right _______ our village entrance.
✓ Giải thích: Chỉ vị trí không gian địa lý thông thường trước một công trình dùng "in front of".

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level

Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!

🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →