BÀI HỌC SỐ 06 / 25 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Giới từ FROM /frɒm/

Chỉ điểm xuất phát, nguồn gốc xuất thân, thời gian bắt đầu, sự cách ly & nguyên nhân.

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ Điểm xuất phát & Nguồn gốc (Place / Origin)
Chỉ nơi chốn bắt đầu rời khỏi, xuất thân, đối lập hoàn toàn với TO.
I come from Hue (from school).
Tôi đến từ Huế (tôi từ trường học về).
He absconds from his parents' home.
Nó trốn khỏi nhà cha mẹ nó.
He was expelled from university.
Hắn ta đã bị đuổi khỏi trường đại học.
✦ Thời gian bắt đầu (Time - Starting point)
Dùng chỉ điểm mốc thời gian bắt đầu một chuỗi hành động (thường kết hợp From... to / till).
I worked diligently from morning till evening.
Tôi đã làm việc chăm chỉ từ sáng cho tới tối.
From now on, please be more careful.
Kể từ nay trở đi, xin hãy cẩn thận hơn.
✦ Nguyên nhân & Sự ngăn ngừa, bảo vệ (Reason & Prevention)
Chỉ lý do phát sinh hoặc sự phòng vệ, cách ly khỏi mối nguy hại.
He trembled from fear.
Hắn run rẩy vì sợ hãi.
Heavy rain prevented us from going out.
Cơn mưa nặng hạt đã ngăn cản chúng tôi đi ra ngoài.
He saved the little child from drowning.
Anh ấy đã cứu đứa trẻ nhỏ khỏi chết đuối.

⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ FROM (Verbs + Prep)

Cụm Động Từ Ý Nghĩa Sư Phạm Câu Ví Dụ Thực Tế
prevent sb from (+ V-ing)
[pri'vent]
ngăn chặn ai làm việc gì Nothing can prevent him from achieving his goal. (Không gì có thể ngăn anh ta đạt mục tiêu.)
suffer from
['sʌfə]
chịu đựng, mắc phải (bệnh tật, khó khăn) Many people suffer from chronic stress. (Nhiều người phải chịu đựng căng thẳng mãn tính.)
recover from
[ri'kʌvə]
hồi phục, bình phục sau bệnh He has fully recovered from illness. (Anh ấy đã hoàn toàn hồi phục sau trận ốm.)
differ from
['difə]
khác biệt so với British English differs from American English in some aspects. (Tiếng Anh-Anh khác tiếng Anh-Mỹ ở vài khía cạnh.)
borrow sth from sb
['bɔrou]
mượn cái gì từ ai Can I borrow a pen from you? (Tôi có thể mượn bạn một cây bút không?)

🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ FROM (Adjectives + Prep)

Cụm Tính Từ Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Song Ngữ
different from
['difrənt]
khác biệt với Life in the countryside is very different from city life. (Cuộc sống nông thôn rất khác nơi thành thị.)
absent from
['æbsənt]
vắng mặt ở đâu Why were you absent from class yesterday? (Tại sao hôm qua em lại vắng mặt ở lớp?)
safe from / free from
[seif]
an toàn khỏi / không bị vướng bận Keep your computer safe from viruses. (Giữ máy tính của bạn an toàn khỏi virus.)

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Sau các động từ mang nghĩa phòng ngừa như "prevent", "stop", "prohibit", "protect", giới từ FROM bắt buộc đi kèm danh động từ V-ING (prevent from doing sth). Phân biệt "made of" (chất liệu không biến đổi bản chất: made of wood) với "made from" (chất liệu bị biến đổi hoàn toàn qua quy trình chế biến: paper is made from wood).

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ FROM:

Câu 1: His current political viewpoint is completely different _______ what he used to believe.
✓ Giải thích: Different from someone/something = khác biệt so với ai/cái gì.
Câu 2: Strict traffic regulations help to prevent motorists _______ driving recklessly.
✓ Giải thích: Cấu trúc ngăn ngừa: prevent someone from doing something.

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level

Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!

🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →