BÀI HỌC SỐ 07 / 25
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ FOR /fɔː/
Chỉ đối tượng hưởng lợi (cho ai), mục đích (để làm gì), khoảng thời gian kéo dài & hướng di chuyển.
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Đối tượng hưởng lợi & Thay thế (For sb / In place of)
Dành cho ai, phục vụ lợi ích của ai hoặc làm thay cho người khác.
I bring this gift for you.
Tôi đem món quà này dành cho bạn.
Please do this difficult task for me!
Làm ơn hãy làm giùm công việc khó khăn này cho tôi!
✦ Mục đích (Purpose)
Chỉ mục đích của hành động (để làm gì, nhằm mục tiêu gì).
He came to my house for dinner.
Anh ấy đến nhà tôi để dùng bữa tối.
She works hard for her living.
Cô ấy làm việc cật lực để kiếm sống.
Let us go out for a fresh walk.
Chúng ta hãy ra ngoài đi dạo để hít thở không khí trong lành.
✦ Khoảng thời gian (Duration of time)
Chỉ độ dài của một khoảng thời gian hành động diễn ra (for 2 hours, for 5 years).
I have learned English for two years.
Tôi đã học tiếng Anh được hai năm rồi.
We stayed in Dalat for a week.
Chúng tôi đã ở Đà Lạt suốt một tuần lễ.
✦ Hướng khởi hành tới đích (Direction / Departure)
Đi với các động từ xuất phát: leave for, start for, set out for.
We must start for home now.
Chúng ta phải lên đường về nhà ngay bây giờ.
I will leave Saigon for Hue tomorrow morning.
Tôi sẽ rời Sài Gòn để đi Huế vào sáng mai.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ FOR (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
apologize for (+ V-ing / sth)
[ə'pɔlədʒaiz]
|
xin lỗi vì điều gì | He apologized for being late. (Anh ấy xin lỗi vì đã đến muộn.) |
|
apply for
[ə'plai]
|
nộp đơn xin việc / học bổng | She applied for a prestigious scholarship. (Cô ấy đã nộp đơn xin một học bổng danh giá.) |
|
search for / look for
[sə:tʃ]
|
tìm kiếm | Scientists are searching for a cure. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm phương thuốc chữa trị.) |
|
wait for
[weit]
|
chờ đợi ai / cái gì | I have been waiting for the bus for 30 minutes. (Tôi đã đợi xe buýt suốt 30 phút.) |
|
blame sb for sth
[bleim]
|
đổ lỗi cho ai về việc gì | Don't blame him for the accident. (Đừng đổ lỗi cho anh ta về tai nạn đó.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ FOR (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
famous for
['feiməs]
|
nổi tiếng vì điều gì | Vietnam is famous for its delicious cuisine. (Việt Nam nổi tiếng vì nền ẩm thực ngon tuyệt.) |
|
responsible for
[ri'spɔnsəbl]
|
chịu trách nhiệm về | Who is responsible for this project? (Ai chịu trách nhiệm về dự án này?) |
|
suitable for
['sju:təbl]
|
thích hợp, phù hợp với | This course is suitable for beginners. (Khóa học này phù hợp cho người mới bắt đầu.) |
|
grateful for
['greitful]
|
biết ơn vì điều gì | I am extremely grateful for your assistance. (Tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ của bạn.) |
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ FOR (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| reason for | lý do cho việc gì | Tell me the reason for your absence. (Hãy cho tôi biết lý do vắng mặt của bạn.) |
| demand for / need for | nhu cầu đối với | There is a huge demand for English teachers. (Có nhu cầu rất lớn về giáo viên tiếng Anh.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Phân biệt "For" và "Since": FOR dùng cho KHOẢNG thời gian (for 3 months, for 10 years), còn SINCE dùng cho MỐC thời gian cụ thể (since 2010, since last Monday). Cụm từ "leave for": "leave Saigon for Hanoi" nghĩa là rời Sài Gòn ĐỂ ĐI HÀ NỘI (nhiều người dịch nhầm là rời bỏ Hà Nội).
Phân biệt "For" và "Since": FOR dùng cho KHOẢNG thời gian (for 3 months, for 10 years), còn SINCE dùng cho MỐC thời gian cụ thể (since 2010, since last Monday). Cụm từ "leave for": "leave Saigon for Hanoi" nghĩa là rời Sài Gòn ĐỂ ĐI HÀ NỘI (nhiều người dịch nhầm là rời bỏ Hà Nội).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ FOR:
Câu 1: The author has lived in this quiet village _______ more than two decades.
✓ Giải thích: Khoảng thời gian hơn hai thập kỷ (more than two decades) dùng giới từ FOR.
Câu 2: He sent a formal letter to apologize _______ his unexpected absence.
✓ Giải thích: Apologize for something = xin lỗi về việc gì.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level
Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!
🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →