BÀI HỌC SỐ 01 / 25
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ IN /ɪn/
Chỉ vị trí bên trong không gian 3D, khoảng thời gian dài (tháng, năm, mùa), trạng thái & thể cách.
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Nơi chốn (Place - Trong không gian khép kín hoặc địa lý rộng lớn)
Dùng để chỉ vị trí bên trong một phòng, tòa nhà, hộp, thành phố, quốc gia, lục địa.
He works in his room.
Anh ấy làm việc ở trong phòng của mình.
The moon is in the sky.
Mặt trăng ở trên bầu trời (trong vòm trời).
Many cars are in the street.
Nhiều xe hơi ở ngoài đường phố.
We live in Saigon (in Vietnam, in Asia).
Chúng tôi sống ở Sài Gòn (ở Việt Nam, ở Châu Á).
✦ Thời gian (Time - Khoảng thời gian dài hoặc thời hạn tương lai)
Đi với những danh từ chỉ thời gian dài: tháng, mùa, năm, thế kỷ, buổi trong ngày, hoặc khoảng thời gian từ nay tới lúc xảy ra việc.
This flower opens in April (in summer, in 1995).
Loài hoa này nở vào tháng Tư (vào mùa hè, vào năm 1995).
We study English in the morning (in the afternoon, in the evening).
Chúng tôi học tiếng Anh vào buổi sáng (buổi chiều, buổi tối).
He will return in two hours.
Anh ấy sẽ trở lại trong vòng 2 giờ nữa.
✦ Thể cách & Trạng thái (Manner & State)
Chỉ tình trạng, hoàn cảnh, tâm trạng hoặc cách thức biểu đạt.
He is badly in debt.
Ông ta đang mắc nợ ngập đầu.
He arrived just in time to help me.
Anh ta đến vừa kịp lúc để giúp đỡ tôi.
I am in good health.
Tôi đang có sức khỏe dồi dào.
He spoke to me in a soft tune.
Anh ấy đã nói với tôi bằng một giọng dịu dàng.
Write this letter in English (in ink, in pencil).
Hãy viết lá thư này bằng tiếng Anh (bằng mực, bằng bút chì).
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ IN (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
abound in
[ə'baund]
|
đầy tràn, có nhiều | This river abounds in fish. (Con sông này đầy cá.) |
|
acquiesce in
[æk'wies]
|
chấp thuận, đồng ý miễn cưỡng | He acquiesced in my proposal. (Ông ta chịu nhận đề nghị của tôi.) |
|
believe in
[bi'li:v]
|
tin tưởng vào ai / điều gì | Do you believe in miracles? (Bạn có tin vào phép màu không?) |
|
succeed in (+ V-ing)
[sək'si:d]
|
thành công trong việc gì | She succeeded in passing the examination. (Cô ấy đã thi đỗ thành công.) |
|
persist in (+ V-ing)
[pə'sist]
|
kiên trì, khăng khăng làm gì | Why do you persist in doing that? (Tại sao anh cứ khăng khăng làm việc đó?) |
|
specialize in
['speʃəlaiz]
|
chuyên sâu về môn gì / ngành gì | He specializes in English grammar. (Anh ấy chuyên về ngữ pháp tiếng Anh.) |
|
participate in
[pɑ:'tisipeit]
|
tham gia vào | Everyone should participate in the discussion. (Mọi người nên tham gia vào cuộc thảo luận.) |
|
result in
[ri'zʌlt]
|
dẫn đến kết quả gì | His carelessness resulted in failure. (Sự bất cẩn của anh ta dẫn đến thất bại.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ IN (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
absorbed in
[əb'sɔ:bd]
|
say mê, chăm chú miệt mài vào | My father is absorbed in reading newspapers. (Ba tôi đang chăm chú đọc báo.) |
|
abundant in
[ə'bʌndənt]
|
dồi dào, phong phú về | This country is abundant in natural resources. (Đất nước này trù phú tài nguyên thiên nhiên.) |
|
accurate in
['ækjurit]
|
chính xác về mặt gì | He is always accurate in his calculations. (Anh ấy luôn chuẩn xác trong tính toán.) |
|
interested in
['intristid]
|
thích thú, quan tâm đến | Are you interested in learning foreign languages? (Bạn có hứng thú học ngoại ngữ không?) |
|
experienced in
[iks'piəriənst]
|
có kinh nghiệm trong việc gì | She is highly experienced in teaching English. (Cô ấy rất giàu kinh nghiệm giảng dạy.) |
|
deficient in
[di'fiʃənt]
|
thiếu hụt, không đủ | His diet is deficient in vitamin C. (Khẩu phần ăn của anh ta thiếu hụt vitamin C.) |
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ IN (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| increase in / decrease in | sự gia tăng / sự sụt giảm trong lĩnh vực gì | There has been a sharp increase in fuel prices. (Có sự tăng mạnh về giá nhiên liệu.) |
| faith in / confidence in | niềm tin / sự tự tin vào ai/cái gì | I have total confidence in your abilities. (Tôi hoàn toàn tin tưởng vào năng lực của bạn.) |
| interest in | sự quan tâm, hứng thú đối với | He showed a keen interest in literature. (Anh ta thể hiện sự quan tâm sâu sắc tới văn học.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Học sinh Việt Nam hay nhầm: nói "nó bước vào phòng" dịch là "He steps in the room" (sai, phải dùng "into" vì có chuyển động). Nhầm lẫn giữa "In time" (kịp giờ trước khi muộn) với "On time" (đúng giờ theo lịch trình). Nhầm giữa "In" và "At" với địa danh: "In" dùng cho thành phố, đất nước lớn (in Saigon, in Hanoi), còn "At" dùng cho điểm hẹn, làng nhỏ hoặc cơ quan (at the station, at work).
Học sinh Việt Nam hay nhầm: nói "nó bước vào phòng" dịch là "He steps in the room" (sai, phải dùng "into" vì có chuyển động). Nhầm lẫn giữa "In time" (kịp giờ trước khi muộn) với "On time" (đúng giờ theo lịch trình). Nhầm giữa "In" và "At" với địa danh: "In" dùng cho thành phố, đất nước lớn (in Saigon, in Hanoi), còn "At" dùng cho điểm hẹn, làng nhỏ hoặc cơ quan (at the station, at work).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ IN:
Câu 1: My sister was born _______ the year 2000 _______ Hanoi.
✓ Giải thích: Năm (2000) và thành phố lớn (Hanoi) đều dùng giới từ IN.
Câu 2: We arrived at the airport just _______ time to catch the last flight.
✓ Giải thích: In time = kịp lúc trước khi chuyến bay cất cánh. On time = đúng giờ theo lịch.
Câu 3: The young scientist is totally absorbed _______ his research project.
✓ Giải thích: Cụm tính từ cố định: absorbed in something (say mê, đắm chìm vào việc gì).
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level
Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!
🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →