BÀI HỌC SỐ 27 / 50
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ ONTO /ˈɒntuː/
Chuyển động hướng tới và đáp lên một bề mặt phẳng, nhận biết được chân tướng sự việc.
TIẾN ĐỘ HỌC TẬP
• Hãy đọc kỹ lý thuyết và bấm nút để đánh dấu hoàn thành
Đánh dấu hoàn thành để theo dõi tiến độ học & nhận +15 XP vào cấp độ học viên!
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Chuyển động đáp lên bề mặt (Movement to a surface)
Dùng khi có sự di chuyển từ nơi khác nhảy lên, bước lên trên một mặt phẳng.
The agile cat jumped onto the kitchen counter.
Con mèo nhanh nhẹn nhảy phắt lên quầy bếp.
Passengers stepped onto the platform.
Hành khách bước chân lên sân ga.
✦ Nhận thức thấu suốt (Be onto sb/sth)
Phát hiện ra hành vi sai trái hoặc nắm thấu bí mật.
The police are onto the counterfeit ring.
Cảnh sát đã nắm được manh mối của đường dây tiền giả.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ ONTO (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
jump onto
|
nhảy phắt lên trên | He jumped onto the moving train. (Anh ta nhảy lên chuyến tàu đang chạy.) |
|
hold onto
|
bám chặt vào, giữ chặt | Hold onto the railing tightly. (Hãy bám thật chặt vào tay vịn.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Phân biệt ON (vị trí tĩnh trên bề mặt: sitting on the chair) và ONTO (hành động chuyển động hướng lên bề mặt: climbing onto the roof).
Phân biệt ON (vị trí tĩnh trên bề mặt: sitting on the chair) và ONTO (hành động chuyển động hướng lên bề mặt: climbing onto the roof).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ ONTO:
Câu 1: The squirrel leaped from the high branch _______ the wooden fence.
✓ Giải thích: Chuyển động từ cành cây nhảy đáp lên mặt phẳng bờ rào dùng ONTO.
Câu 2: The graceful dancer leaped _______ the grand stage amid loud applause.
✓ Giải thích: Chuyển động đáp lên mặt sàn sân khấu dùng ONTO.
Câu 3: He held tightly _______ the leather strap as the subway car lurched.
✓ Giải thích: Hold onto something = bám chặt vào cái gì.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 27 (+20 XP)
Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!
🚀 Vào Phòng Thi Đề 27 (+20 XP) →
Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?
Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.