BÀI HỌC SỐ 28 / 50 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Giới từ OUT & OUT OF /aʊt/ & /ˌaʊt əv/

Chuyển động ra khỏi không gian kín, cạn kiệt tài nguyên, xuất phát từ động cơ bên trong.

📖

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ Ra khỏi không gian kín (Movement from inside)
Đối lập với INTO, chỉ hành động đi ra ngoài khỏi phòng, tòa nhà, xe hơi.
He walked out of the classroom in silence.
Cậu ấy bước ra khỏi lớp học trong im lặng.
Get out of the car right now!
Hãy bước ra khỏi xe ngay lập tức!
✦ Cạn kiệt / Hết sạch (Depletion)
Dùng khi một nguyên liệu hoặc trạng thái không còn nữa.
We have completely run out of sugar and milk.
Chúng tôi đã hết sạch đường và sữa.
The printer is out of paper.
Máy in đã hết giấy.
✦ Động cơ & Tỷ lệ (Motive & Ratio)
Vì lý do xuất phát từ tâm lý, hoặc tỷ lệ số lượng.
She helped the orphan out of sheer pity.
Bà ấy giúp đứa trẻ mồ côi hoàn toàn xuất phát từ lòng thương xót.
Nine out of ten students passed the exam.
Chín trong số mười học sinh đã vượt qua kỳ thi.

⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ OUT / OUT OF (Verbs + Prep)

Cụm Động Từ Ý Nghĩa Sư Phạm Câu Ví Dụ Thực Tế
run out of
cạn kiệt, hết sạch (tiền, thời gian, xăng) Our car ran out of gas on the highway. (Xe chúng tôi hết xăng trên cao tốc.)
look out of
nhìn ra ngoài từ cửa sổ She sat looking out of the window. (Cô ấy ngồi nhìn ra ngoài cửa sổ.)

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
OUT là phó từ, muốn đi kèm tân ngữ danh từ bắt buộc phải có OF: "He went out" (đúng) nhưng "He went out the room" (sai -> phải là "He went out of the room"). Cụm "out of order" nghĩa là hỏng hóc.

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ OUT / OUT OF:

Câu 1: We must find a petrol station quickly because we are running _______ gas.
✓ Giải thích: Cụm thành ngữ cố định: run out of something (cạn kiệt cái gì).
Câu 2: The elevator is temporarily _______ order, so please take the stairs.
✓ Giải thích: Out of order = bị hỏng hóc, ngưng hoạt động.
Câu 3: The engine suddenly ran _______ fuel in the middle of the desert highway.
✓ Giải thích: Run out of = cạn kiệt, hết sạch nhiên liệu.
Câu 4: He stepped _______ the elevator and walked briskly down the hallway.
✓ Giải thích: Bước ra khỏi thang máy dùng OUT OF.

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề: Đề 28 (+20 XP)

Vào phòng thi 20 câu hỏi tuyển chọn cho chuyên đề này, có bấm giờ 30 phút, chấm điểm tự động và lời giải chi tiết từng câu!

🚀 Vào Phòng Thi Đề 28 (+20 XP) →
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →