BÀI HỌC SỐ 09 / 25
✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn
Giới từ WITH /wɪð/
Chỉ sự cùng đồng hành, phương tiện/công cụ thực hiện, đặc điểm nhận dạng & sự đồng thuận.
📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản
✦ Đồng hành & Cùng với (Accompaniment)
Chỉ việc cùng làm, ở bên cạnh hoặc tương tác với ai.
He works diligently with me.
Anh ấy làm việc chăm chỉ cùng với tôi.
I am with you on that point.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn ở điểm đó.
✦ Đặc điểm sở hữu có đính kèm (Having / With attribute)
Dùng miêu tả người hoặc vật có đặc điểm bên ngoài nổi bật.
The girl with brown eyes is my sister.
Cô gái có đôi mắt màu nâu là em gái tôi.
A small white house with blue windows.
Một ngôi nhà nhỏ màu trắng có những ô cửa sổ xanh.
✦ Phương tiện & Công cụ (Instrument / Means)
Làm một việc gì đó bằng một đồ dùng, công cụ trong tay.
I wrote this formal letter with my favorite pen.
Tôi đã viết lá thư trang trọng này bằng cây bút mực ưa thích của mình.
He cut the rope with a sharp knife.
Anh ta đã cắt sợi dây thừng bằng một con dao sắc.
✦ Thể cách & Nguyên nhân (Manner & Cause)
Cách thức biểu cảm hoặc nguyên nhân phủ lấp.
She looked at me with a charming smile.
Cô ấy nhìn tôi với một nụ cười duyên dáng.
Please handle this delicate box with care!
Xin hãy cầm giữ chiếc hộp dễ vỡ này một cách cẩn thận!
This flower is still wet with morning dew.
Bông hoa này vẫn còn ướt đẫm vì những hạt sương mai.
⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ WITH (Verbs + Prep)
| Cụm Động Từ | Ý Nghĩa Sư Phạm | Câu Ví Dụ Thực Tế |
|---|---|---|
|
agree with sb
[ə'gri:]
|
đồng ý, nhất trí với ai | I completely agree with you on this issue. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn về vấn đề này.) |
|
cope with
[koup]
|
đương đầu, xử lý thành công khó khăn | How do you cope with exam stress? (Bạn đương đầu với căng thẳng thi cử như thế nào?) |
|
provide sb with sth
[prə'vaid]
|
cung cấp cho ai cái gì | The center provides learners with rich materials. (Trung tâm cung cấp cho học viên tài liệu phong phú.) |
|
associate with
[ə'souʃieit]
|
liên kết, giao thiệp với | Do not associate with dishonest people. (Đừng giao thiệp với những kẻ bất lương.) |
🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ WITH (Adjectives + Prep)
| Cụm Tính Từ | Ý Nghĩa | Câu Ví Dụ Song Ngữ |
|---|---|---|
|
satisfied with / pleased with
['sætisfaid]
|
hài lòng, thỏa mãn với | We are fully satisfied with the service. (Chúng tôi hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.) |
|
familiar with
[fə'miljə]
|
thân thuộc, am hiểu về điều gì | Are you familiar with this software? (Bạn có quen thuộc với phần mềm này không?) |
|
crowded with
['kraudid]
|
đông đúc, chật ních người/vật | The streets were crowded with tourists. (Đường phố chật ních khách du lịch.) |
|
angry with sb
['æηgri]
|
giận dữ đối với ai | He was very angry with his assistant. (Ông ta đã rất giận dữ với người trợ lý của mình.) |
📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ WITH (Nouns + Prep)
| Cụm Danh Từ | Ý Nghĩa Cụm | Ví Dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| relationship with / connection with | mối quan hệ / sự kết nối với ai | Maintaining a healthy relationship with friends. (Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với bạn bè.) |
⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải
Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Phân biệt "By" và "With" khi chỉ phương tiện: "By" đi trực tiếp với phương tiện giao thông KHÔNG CÓ mạo từ (by car, by train, by bus) hoặc tác nhân con người trong câu bị động (written by Shakespeare); còn "With" đi với CÔNG CỤ đồ vật có mạo từ (written with a pen, cut with a knife).
Phân biệt "By" và "With" khi chỉ phương tiện: "By" đi trực tiếp với phương tiện giao thông KHÔNG CÓ mạo từ (by car, by train, by bus) hoặc tác nhân con người trong câu bị động (written by Shakespeare); còn "With" đi với CÔNG CỤ đồ vật có mạo từ (written with a pen, cut with a knife).
✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác
Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ WITH:
Câu 1: The teacher instructed students to complete their essays _______ a black ink pen.
✓ Giải thích: Dùng một công cụ cụ thể (a pen) ta dùng giới từ WITH (with a pen).
Câu 2: All committee members were completely pleased _______ the final presentation.
✓ Giải thích: Pleased with something = hài lòng, ưng ý với điều gì.
🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level
Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!
🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →