BÀI HỌC SỐ 08 / 25 ✨ Chuyên Đề Ngữ Pháp Giới Từ Chuẩn

Giới từ OF /ɒv/

Chỉ quyền sở hữu, bản chất, nguyên nhân bệnh tật, chất liệu cấu thành & mối liên quan.

📐 I. Các Tầng Nghĩa & Nguyên Tắc Vận Dụng Căn Bản

✦ Sở hữu & Bộ phận (Possession & Part)
Dùng biểu thị quyền sở hữu của đồ vật hoặc một phần của tổng thể.
The legs of the table are broken.
Các chân của cái bàn đã bị gãy.
The roof of the house was damaged.
Mái của ngôi nhà đã bị hư hỏng.
✦ Phẩm chất & Tính cách (Quality)
Diễn đạt một người/vật mang một phẩm chất đặc biệt.
He is a man of courage.
Ông ấy là một con người dũng cảm (có lòng can đảm).
She is a woman of great wisdom.
Bà ấy là một phụ nữ có trí tuệ tuyệt vời.
✦ Nguyên nhân tử vong / Căn bệnh (Cause of death/illness)
Chết vì bệnh tật gì dùng "die of".
What did he die of? He died of fever (of cancer).
Ông ta đã chết vì bệnh gì? Ông ấy chết vì sốt rét (vì ung thư).
✦ Chất liệu không biến chất (Material)
Vật được làm bằng chất liệu gì mà mắt thường vẫn nhận ra chất liệu đó.
This sturdy table is made of solid oak wood.
Cái bàn chắc chắn này được làm bằng gỗ sồi nguyên khối.

⚡ II. Những Động Từ Đi Kèm Giới Từ OF (Verbs + Prep)

Cụm Động Từ Ý Nghĩa Sư Phạm Câu Ví Dụ Thực Tế
accuse sb of sth
[ə'kju:z]
buộc tội, cáo buộc ai việc gì He accused me of stealing his watch. (Nó cáo tôi về tội lấy trộm đồng hồ của nó.)
approve of
[ə'pru:v]
tán thành, đồng ý với Her parents did not approve of her marriage. (Cha mẹ cô ấy đã không tán thành cuộc hôn nhân của cô.)
consist of
[kən'sist]
bao gồm, cấu thành từ The examination consists of 100 questions. (Đề thi bao gồm 100 câu hỏi.)
remind sb of sb/sth
[ri'maind]
làm cho ai gợi nhớ tới ai/cái gì You strongly remind me of your father. (Bạn làm tôi nhớ tới cha bạn sâu sắc.)

🏷️ III. Những Tính Từ Đi Kèm Giới Từ OF (Adjectives + Prep)

Cụm Tính Từ Ý Nghĩa Câu Ví Dụ Song Ngữ
proud of
[praud]
tự hào, hãnh diện về Parents are always proud of their children. (Cha mẹ luôn tự hào về con cái mình.)
afraid of / scared of
[ə'freid]
sợ hãi điều gì She is afraid of the dark. (Cô ấy sợ bóng tối.)
fond of
[fɔnd]
thích thú, yêu mến He is fond of classical music. (Anh ấy rất thích âm nhạc cổ điển.)
aware of / conscious of
[ə'weə]
nhận thức rõ về Are you aware of the regulations? (Bạn có nhận thức rõ các quy định không?)
capable of (+ V-ing)
['keipəbl]
có năng lực làm được việc gì She is capable of handling difficult tasks. (Cô ấy có khả năng xử lý những việc khó.)

📦 IV. Những Danh Từ Đi Kèm Giới Từ OF (Nouns + Prep)

Cụm Danh Từ Ý Nghĩa Cụm Ví Dụ Minh Họa
cause of nguyên nhân gây ra cái gì What was the underlying cause of the accident? (Nguyên nhân sâu xa của tai nạn là gì?)
advantage of lợi thế của cái gì The main advantage of online learning is flexibility. (Lợi thế chính của việc học trực tuyến là tính linh hoạt.)

⚠️ V. Lưu Ý & Các Lỗi Sai Học Viên Việt Nam Thường Mắc Phải

Phân tích chuyên sâu & Lưu ý quan trọng:
Quy tắc chết vì nguyên nhân: Chết vì bệnh tật nội tại dùng "die OF" (die of cancer, die of fever), nhưng chết vì tác nhân ngoại cảnh hoặc chấn thương tai nạn dùng "die FROM" (die from a car crash, die from wounds). Cụm từ "made of" (chất liệu còn nguyên: table made of wood) vs "made from" (chất liệu đã bị biến tính: paper made from wood).

✏️ VI. Bài Tập Thực Hành Tương Tác

Hãy bấm chọn đáp án đúng nhất để kiểm tra khả năng ứng dụng giới từ OF:

Câu 1: The newly published English handbook consists _______ 25 comprehensive chapters.
✓ Giải thích: Consist of something = bao gồm những thành phần gì cấu thành.
Câu 2: We are extraordinarily proud _______ the remarkable progress our students have achieved.
✓ Giải thích: Proud of someone/something = tự hào về ai/điều gì.

🎯 Luyện Trắc Nghiệm Chuyên Đề Giới Từ Nhận Điểm XP Thăng Hạng 24 Level

Chuyên đề Giới Từ thuộc chuỗi 10 đề thi (Đề 76 đến Đề 85). Hoàn thành mỗi đề để nhận ngay +40 XP nâng cấp tài khoản!

🚀 Vào Phòng Thi 10 Đề Giới Từ (+40 XP) →