← Quay lại Danh Mục 100 Bài Ngữ Pháp
Bài 35 / 100 Động Từ Khuyết Thiếu & Dạng Động Từ
✍️ Làm Đề Thi Trắc Nghiệm: Đề 35 (100 câu) →

Động Từ Đi Kèm V-ing (Enjoy, Avoid, Mind, Practice, Suggest...)

⏱️ Thời lượng học: ~15 - 20 phút chuyên sâu 🎯 Cấp độ: Toàn diện (Mất gốc → TOEIC/IELTS 7.5+) 📖 Dung lượng: Chuẩn sư phạm >1.000 từ ✅ Đã kiểm định 100% ngữ pháp ứng dụng
📖

📖 I. Tổng Quan Ngữ Pháp

Ví dụ minh họa: 'Suddenly everybody stopped talking. There was silence.' Sau stop, enjoy, fancy, mind, admit... động từ theo sau luôn có đuôi -ing.
📌 Danh sách động từ đi kèm V-ing là phần kiến thức bắt buộc phải ghi nhớ
1
Nhóm cảm xúc và sở thích: enjoy (thích), fancy (hứng thú), mind (phiền/ngại: Would you mind opening the door?);
2
Nhóm trì hoãn và né tránh: avoid (né tránh), postpone / put off (hoãn lại), delay (chậm trễ), risk (liều mạng);
3
Nhóm giao tiếp và tư duy: suggest (gợi ý), recommend (khuyên), admit (thừa nhận), deny (phủ nhận), imagine (tưởng tượng), consider (cân nhắc). Cấu trúc bẫy hàng đầu: 'suggest + V-ing' hoặc 'suggest that S + (should) V-bare', tuyệt đối KHÔNG CÓ 'suggest to V' hay 'suggest someone to V'.
💡 Ghi nhớ cốt lõi:
Nắm vững danh mục động từ đi với V-ing giúp bạn tự tin xử lý phần điền từ và hoàn thành câu trong bài thi TOEIC/IELTS.

📘 Verbs Followed by Gerund (-ing)

Bảng động từ đi kèm V-ing chuẩn Murphy: enjoy, mind, stop, postpone, admit, avoid, imagine, finish, consider, deny, risk, suggest, practice. Phủ định dùng "not -ing".
✍️ Mẫu Câu & Bài Tập Chuyển Đổi Điển Hình
  • Suddenly everybody stopped talking. There was complete silence.
  • I don't fancy going out this evening.
  • She admitted having stolen the money. (Hoặc: admitted stealing).
💡 Lưu Ý Sử Dụng Bản Xứ & Khác Biệt Anh - Mỹ
Chú ý động từ Suggest: Bắt buộc dùng "suggest doing something" hoặc "suggest that S + V-bare", TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng "suggest someone to do".

📐 II. Bảng Cấu Trúc Ngữ Pháp & Cú Pháp 3 Dạng

✓ THỂ KHẲNG ĐỊNH (AFFIRMATIVE FORM) Dạng câu phổ biến
S + V + V-ing | S + V + someone's + V-ing.
Quy tắc vận dụng: I enjoy traveling to remote areas / She suggested trying the seafood.
💡 Ghi chú đặc biệt: Would you mind + V-ing...? là câu xin phép/nhờ vả lịch sự.
✗ THỂ PHỦ ĐỊNH (NEGATIVE FORM) Chứa từ Not
S + V + not + V-ing.
Quy tắc vận dụng: He admitted not doing his homework.
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: I can't imagine George riding a motorbike.
? THỂ NGHI VẤN & WH-QUESTIONS (INTERROGATIVE FORM) Đảo trợ động từ
Do you mind waiting for a few minutes?
Quy tắc vận dụng: Trả lời: No, not at all (Không phiền, sẵn lòng giúp).
💡 Ghi chú đặc biệt: Ví dụ Murphy: Have you considered moving to another city?

🎯 III. Bốn Ngữ Cảnh Ứng Dụng Thực Tiễn Điển Hình

Ngữ cảnh A: Lời đề xuất với SUGGEST và RECOMMEND

He suggested having lunch at the new Italian restaurant downtown.

⚡ Sau suggest luôn luôn dùng V-ing, không được dùng 'suggest to have'.

Ngữ cảnh B: Nhờ vả lịch sự với 'WOULD YOU MIND'

Would you mind closing the window? It is getting rather chilly.

⚡ Câu trả lời đồng ý giúp là 'No, not at all' (tôi không thấy phiền gì cả).

Ngữ cảnh C: Thừa nhận hoặc phủ nhận hành vi (ADMIT / DENY)

The suspect denied breaking into the store, but later admitted stealing the money.

⚡ Admit và deny đi với V-ing hoặc having + V3/ed.

Ngữ cảnh D: Né tránh và trì hoãn (AVOID, POSTPONE, RISK)

We should avoid traveling during peak rush hour to save time.

⚡ Avoid đi trực tiếp với danh động từ V-ing.

⚖️ IV. Bảng Đối Chiếu So Sánh Tránh Nhầm Lẫn

Tiêu Chí Phân Định Động Từ Đi Kèm V-ing (Enjoy, Avoid, Mind, Practice, Suggest...) Cấu Trúc Khác Dễ Nhầm
Suggest ĐÚNG: He suggested GOING (hoặc suggested that we go). CẤM: He suggested to go / He suggested me to go (SAI).
Mind Would you mind OPENING the door? Trả lời đồng ý: No, I don't mind / Not at all.
Enjoy Enjoy LISTENING to music (V-ing). Cấm dùng: Enjoy to listen.
Admit / Deny Admit DOING = Admit HAVING DONE (hành động đã qua). Không dùng to-V sau admit/deny.

🗣️ V. Ví Dụ Tình Huống

Bấm vào biểu tượng chiếc loa cạnh mỗi câu để nghe giọng phát âm chuẩn bản ngữ, giúp bạn vừa khắc sâu ngữ pháp vừa phát triển khả năng phát âm tự nhiên.

SUGGEST Murphy Unit 53 - Suggest
“My friend suggested going camping in the mountains this coming weekend.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bạn tôi đã gợi ý đi cắm trại trên núi vào dịp cuối tuần sắp tới.
• Sau suggest là V-ing 'going'.
AVOID Murphy Unit 53 - Avoid
“You should avoid drinking sugary soft drinks if you want to lose weight.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bạn nên tránh uống nước ngọt có đường nếu bạn muốn giảm cân.
• Avoid đi với V-ing 'drinking'.
WOULD YOU MIND Murphy Unit 53 - Mind
“Would you mind turning down the television volume a little bit?”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bạn có phiền vặn nhỏ âm lượng tivi xuống một chút được không?
• Would you mind + V-ing.
DENY Murphy Unit 53 - Deny
“The politician vehemently denied receiving any illegal campaign donations.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Chính trị gia kịch liệt phủ nhận việc nhận bất kỳ khoản quyên góp tranh cử bất hợp pháp nào.
• Deny đi với V-ing 'receiving'.
POSTPONE Murphy Unit 53 - Postpone
“They decided to postpone holding the outdoor festival until next month.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Họ đã quyết định hoãn việc tổ chức lễ hội ngoài trời cho đến tháng sau.
• Postpone + V-ing 'holding'.
PRACTICE Murphy Unit 53 - Practice
“You need to practice speaking English every single day to achieve fluency.”
👉 Ý nghĩa tiếng Việt: Bạn cần luyện tập nói tiếng Anh mỗi ngày để đạt được sự trôi chảy.
• Practice đi với V-ing 'speaking'.

⚠️ VI. Cảnh Báo 4 Bẫy Sai Điển Hình Của Người Học Việt Nam

Dùng 'suggest to V'

Lỗi sai số 1 của người học: 'He suggested to go to the beach'. Đúng: 'He suggested going to the beach'.

Dùng 'suggest someone to V'

Sai: 'She suggested me to apply'. Đúng: 'She suggested that I apply' hoặc 'She suggested applying'.

Dùng to-V sau enjoy hoặc mind

Sai: 'I enjoy to play', 'Do you mind to wait'. Đúng: 'I enjoy playing', 'Do you mind waiting'.

Nhầm lẫn câu trả lời của 'Do you mind...?'

Nếu đồng ý giúp đỡ thì phải trả lời 'No' hoặc 'Not at all' (không phiền). Nếu nói 'Yes' nghĩa là bạn thấy phiền và từ chối.

🧠 VII. Sơ Đồ Tư Duy (Mindmap) Ghi Nhớ Nhanh Trọn Vẹn

🌟 TÂM ĐIỂM BÀI HỌC: Động Từ Đi Kèm V-ing (Enjoy, Avoid, Mind, Practice, Suggest...)
1. Nhóm Sở Thích
Enjoy, fancy, mind + V-ING (I enjoy swimming).
2. Nhóm Đề Xuất
Suggest, recommend + V-ING (KHÔNG DÙNG suggest to V).
3. Nhóm Thừa Nhận / Phủ Nhận
Admit, deny + V-ING (admitted stealing).
4. Nhóm Trì Hoãn / Né Tránh
Avoid, postpone, delay, put off, risk + V-ING.
5. Nhờ Vả Lịch Sự
Would you mind + V-ING...? (Trả lời đồng ý: Not at all).

✍️ VIII. Hệ Thống 4 Bài Tập Trắc Nghiệm Củng Cố Toàn Diện

Tự Động Chấm Điểm

Làm lần lượt các câu hỏi dưới đây từ mức cơ bản đến nâng cao để kiểm tra mức độ thấu hiểu bài giảng. Chọn phương án đúng để xem giải thích chi tiết ngay lập tức!

Câu hỏi 1 / 4 Mức độ: Căn Bản (Nhận Biết)
I don't fancy _______ out tonight. Let's order a pizza.
A. go
B. going
C. to go
D. went
Câu hỏi 2 / 4 Mức độ: Trung Cấp (Thông Hiểu)
He completely denied _______ anything about the missing jewellery.
A. know
B. to know
C. knowing
D. knew
Câu hỏi 3 / 4 Mức độ: Nâng Cao (Vận Dụng Ngữ Cảnh)
She suggested _______ a specialist before making any definitive decision.
A. to consult
B. consulting
C. consult
D. consulted
Câu hỏi 4 / 4 Mức độ: Chuyên Sâu (Tìm Lỗi Sai Đề Thi)
Find the error: 'The doctor (A) suggested me (B) to take (C) more physical exercise (D).'
A. doctor
B. suggested me
C. to take
D. physical exercise
🎯 Bạn Đã Nắm Vững Bài Học Này Chưa?

Bấm nút bên dưới để ghi nhận vào Hồ Sơ Học Viên cá nhân, tích lũy điểm kinh nghiệm và tiện theo dõi chặng đường học tập của bạn.

Sang Bài Tiếp Theo →
← Bài 34: Danh Động Từ (Gerund... 📚 Toàn Bộ 100 Bài Học Bài 36: Động Từ Đi Kèm To-V ... →